Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

99

Senegal

Diaw Mory

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Le Havre Le Havre
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Senegal
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(22.06.1993) 32 years
Chiều cao
195 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.02m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Nice Le Havre 1 1 7.7 90’ 4/5 0 0
d
05.04 Le Havre Ônix 1 1 6 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Senegal Republic of the Gambia 3 1 Trên ghế dự bị
w
28.03 Senegal Peru 2 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Paris Le Havre 3 2 6.4 90’ 2/5 0 0
l
15.03 Le Havre Lyôn 0 0 8.1 90’ 4/4 1 0
d
08.03 Stade Brestois 29 Le Havre 2 0 5.5 90’ 0/2 0 0
l
28.02 Le Havre Paris Saint-Germain 0 1 9.1 90’ 7/8 0 0
l
22.02 Nantes Le Havre 2 0 6.5 90’ 1/3 0 0
l
15.02 Le Havre Toulouse 2 1 7.6 46’ 3/4 0 0
w
08.02 Le Havre Strasbourg 2 1 6.8 90’ 2/3 0 0
w
30.01 RC Lens Le Havre 1 0 Trên ghế dự bị
l
24.01 Le Havre AS Monaco 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Senegal Maroc 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Stade Rennais Le Havre 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Mali Senegal 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Le Havre Angers SCO 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Senegal Sudan 3 1 Trên ghế dự bị
w
30.12.2025 Benin Senegal 0 3 Trên ghế dự bị
w
27.12.2025 Senegal DR Congo 1 1 Trên ghế dự bị
d
23.12.2025 Senegal Botswana 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Le Havre Amiens SC 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Lyôn Le Havre 1 0 7.1 90’ 3/4 0 0
l
07.12.2025 Le Havre Paris 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
30.11.2025 Le Havre Lille OSC 0 1 6 90’ 1/2 0 0
l
22.11.2025 Paris Saint-Germain Le Havre 3 0 7.3 90’ 8/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Kenya Senegal 0 8 Trên ghế dự bị
w
15.11.2025 Brasil Senegal 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Le Havre Nantes 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
02.11.2025 Toulouse Le Havre 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
29.10.2025 Le Havre Stade Brestois 29 1 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
26.10.2025 Ônix Le Havre 0 1 7.3 90’ 3/3 0 0
w
18.10.2025 Olympique de Marseille Le Havre 6 2 5.7 90’ 5/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Senegal Mauritania 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
10.10.2025 South Sudan Senegal 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Le Havre Stade Rennais 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
28.09.2025 Metz Le Havre 0 0 6.9 90’ 0/0 0 0
d
21.09.2025 Le Havre Lorient 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
14.09.2025 Strasbourg Le Havre 1 0 7.3 90’ 6/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 DR Congo Senegal 2 3 Trên ghế dự bị
w
05.09.2025 Senegal Sudan 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Le Havre Nice 3 1 7.5 90’ 2/3 0 0
w
24.08.2025 Le Havre RC Lens 1 2 6 90’ 1/3 0 0
l
16.08.2025 AS Monaco Le Havre 3 1 5 90’ 0/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Deportivo de La Coruña Le Havre 2 0 0 90’ 0/0 1 0
l
30.07.2025 Stade Brestois 29 Le Havre 1 0 0 46’ 0/0 0 0
l
26.07.2025 Le Havre Angers SCO 0 0 0 45’ 0/0 0 0
d
19.07.2025 Le Havre Le Mans 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Nước Anh Senegal 1 3 Trên ghế dự bị
w
06.06.2025 Cộng hòa Ireland Senegal 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Rodez Aveyron Clermont Foot 1 1 Không trong danh sách
d
02.05.2025 Metz Rodez Aveyron 3 3 6.7 90’ 5/8 0 0
d
26.04.2025 Rodez Aveyron Paris 1 1 6 90’ 1/2 1 0
d
18.04.2025 Stade Lavallois Rodez Aveyron 2 1 6 90’ 1/3 0 0
l
11.04.2025 Rodez Aveyron En Avant de Guingamp 2 2 6.9 90’ 4/6 0 0
d
04.04.2025 Rodez Aveyron Martigues 1 0 6.4 90’ 0/0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close