Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hà Lan

Dijkstra Elijah

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(05.08.2006) 19 years
Chiều cao
172 Sm
Giá trị thị trường
€707k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Willem II AZ Alkmaar II 3 0 Không trong danh sách
l
13.04 AZ Alkmaar II PSV Eindhoven 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 AZ Alkmaar Heerenveen 3 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar 3 0 6.3 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 De Graafschap AZ Alkmaar II 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 AZ Alkmaar Fortuna Sittard 2 0 7.4 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 AZ Alkmaar II Helmond Sport 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 Đội U21 Hà Lan Bỉ U21 2 1 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Groningen AZ Alkmaar 3 0 6.3 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Cambuur AZ Alkmaar II 3 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 AC Sparta Prague AZ Alkmaar 0 4 6.9 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.03 AZ Alkmaar II MVV Maastricht 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 AZ Alkmaar Heracles Almelo 4 0 6.5 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.03 Waalwijk AZ Alkmaar II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 AZ Alkmaar AC Sparta Prague 2 1 7.2 32’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.03 AZ Alkmaar II Emmen 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 PSV Eindhoven AZ Alkmaar 2 1 7 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 AZ Alkmaar Telstar 2 1 6 62’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Utrecht AZ Alkmaar 2 0 6.9 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Vitesse AZ Alkmaar II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 AZ Alkmaar Noah Yerevan 4 0 7 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 AZ Alkmaar II Đen Bosch 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 AZ Alkmaar Sparta Rotterdam 3 1 6.4 58’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Noah Yerevan AZ Alkmaar 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Excelsior AZ Alkmaar 1 2 7 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Oss AZ Alkmaar II 0 3 Không trong danh sách
w
09.02 AZ Alkmaar II Dordrecht 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 AZ Alkmaar Ajax 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 AZ Alkmaar Twente 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 AZ Alkmaar N.E.C. 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 ADO Den Haag AZ Alkmaar II 1 4 Không trong danh sách
w
26.01 AZ Alkmaar II Almere City 3 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Telstar AZ Alkmaar 0 1 7.5 58’ 0 0 0 0
w
17.01 PEC Zwolle AZ Alkmaar 3 1 6.7 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 VVV-Venlo AZ Alkmaar II 1 3 Không trong danh sách
w
12.01 AZ Alkmaar II AFC Ajax II 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 AZ Alkmaar Volendam 1 0 Trên ghế dự bị
w
21.12.2025 Fortuna Sittard AZ Alkmaar 4 3 6.4 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Eindhoven AZ Alkmaar II 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AZ Alkmaar Jagiellonia Bialystok 0 0 0 3’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AZ Alkmaar Excelsior 0 0 6.6 84’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 AZ Alkmaar II Utrecht II 1 4 5.7 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 KF Drita AZ Alkmaar 0 3 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 AZ Alkmaar Go Ahead Eagles 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Roda JC Kerkrade AZ Alkmaar II 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 PEC Zwolle AZ Alkmaar 1 3 0 4’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Twente AZ Alkmaar 1 0 6.3 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Emmen AZ Alkmaar II 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 AZ Alkmaar Shelbourne 2 0 8.2 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 AZ Alkmaar II Oss 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Heerenveen AZ Alkmaar 3 1 5.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 MVV Maastricht AZ Alkmaar II 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Israel U21 Đội U21 Hà Lan 3 1 0 62’ 0 0 0 0
l
14.11.2025 Đội U21 Hà Lan Slovenia U21 2 0 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 AZ Alkmaar PSV Eindhoven 1 5 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 AZ Alkmaar II VVV-Venlo 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Crystal Palace AZ Alkmaar 3 1 5.4 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.11.2025 AZ Alkmaar II Eindhoven 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Sparta Rotterdam AZ Alkmaar 0 1 Trên ghế dự bị
w
26.10.2025 AZ Alkmaar Utrecht 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Almere City AZ Alkmaar II 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 AZ Alkmaar Slovan Bratislava 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.10.2025 AZ Alkmaar II Willem II 4 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Ajax AZ Alkmaar 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Helmond Sport AZ Alkmaar II 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 AZ Alkmaar Telstar 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 AZ Alkmaar II ADO Den Haag 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AEK Larnaca AZ Alkmaar 4 0 6 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Utrecht II AZ Alkmaar II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 N.E.C. AZ Alkmaar 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Đen Bosch AZ Alkmaar II 2 3 6.7 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 AZ Alkmaar PEC Zwolle 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.09.2025 AZ Alkmaar II De Graafschap 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AZ Alkmaar Feyenoord 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.09.2025 Dordrecht AZ Alkmaar II 1 1 7.5 82’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Heracles Almelo AZ Alkmaar 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 AZ Alkmaar II Vitesse 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đội U21 Hà Lan Israel U21 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 NAC Breda AZ Alkmaar 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 PSV Eindhoven AZ Alkmaar II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 AZ Alkmaar Levski Sofia 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.08.2025 AZ Alkmaar II Cambuur 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Levski Sofia AZ Alkmaar 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 AFC Ajax II AZ Alkmaar II 4 1 5.2 43’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Volendam AZ Alkmaar 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Vaduz AZ Alkmaar 0 1 0 2’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.08.2025 AZ Alkmaar II Waalwijk 2 3 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 AZ Alkmaar Groningen 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AZ Alkmaar Vaduz 3 0 Trên ghế dự bị
w
31.07.2025 AZ Alkmaar Ilves 5 0 7 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 AZ Alkmaar Olympiacos Piraeus 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 AZ Alkmaar NK Lokomotiva 2 1 0 77’ 1 0 0 0
w
16.07.2025 Gent AZ Alkmaar 1 2 Trên ghế dự bị
w
12.07.2025 AZ Alkmaar Almere City 3 2 Trên ghế dự bị
w
28.06.2025 Kilmarnock AZ Alkmaar 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 AZ Alkmaar Twente 3 2 Không trong danh sách
w
22.05.2025 AZ Alkmaar Heerenveen 4 1 Không trong danh sách
w
18.05.2025 AZ Alkmaar Almere City 1 1 Không trong danh sách
d
14.05.2025 Twente AZ Alkmaar 2 3 Không trong danh sách
w
11.05.2025 AZ Alkmaar Groningen 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 AZ Alkmaar II Excelsior 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Go Ahead Eagles AZ Alkmaar 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Eindhoven AZ Alkmaar II 2 4 Không trong danh sách
w
28.04.2025 AZ Alkmaar II Đen Bosch 0 0 6.6 25’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 AZ Alkmaar U19 Barcelona U19 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 AZ Alkmaar NAC Breda 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 AZ Alkmaar Go Ahead Eagles 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Emmen AZ Alkmaar II 1 4 7.1 90’ 0 0 0 0
w
14.04.2025 AZ Alkmaar II Volendam 0 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Heracles Almelo AZ Alkmaar 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 AZ Alkmaar II PSV Eindhoven 2 2 7.2 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 AZ Alkmaar Feyenoord 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Vitesse AZ Alkmaar II 2 2 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close