Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

21

Đức

Drexler Tim

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RB Salzburg RB Salzburg
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(06.03.2005) 21 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.06m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 RB Salzburg LASK Linz 2 3 Trên ghế dự bị
l
05.04 Hartberg RB Salzburg 1 2 6.9 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Ba Lan U20 Đức U 0 1 0 45’ 0 0 0 0
l
26.03 Đức U Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 RB Salzburg Rapid Wien 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
08.03 Rapid Wien RB Salzburg 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 RB Salzburg Rheindorf Altach 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 RB Salzburg Hartberg 0 0 6.7 35’ 0 0 0 0
d
22.02 LASK Linz RB Salzburg 1 5 5.9 90’ 0 0 0 0
w
15.02 Grazer AK RB Salzburg 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
06.02 RB Salzburg Austria Wien 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Wolfsberger AC RB Salzburg 0 1 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.01 Darmstadt 98 Nurnberg 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Nurnberg Elversberg 3 2 5.9 79’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Nurnberg Hannover 96 2 1 7.5 90’ 0 1 0 0
l
14.12.2025 FC Schalke 04 Nurnberg 1 0 6.8 89’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Nurnberg Greuther Furth 2 2 6.4 31’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 1. Magdeburg Nurnberg 3 0 Trên ghế dự bị
l
23.11.2025 Nurnberg Arminia Bielefeld 2 0 6.6 12’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 Dynamo Dresden Nurnberg 1 2 6.4 17’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Nurnberg Eintracht Braunschweig 2 1 6.7 67’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 1. Kaiserslautern Nurnberg 1 1 7.1 80’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 Nurnberg Holstein 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bắc Ireland U21 Đức U21 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Đức U21 Greece U21 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Fortuna Dusseldorf Nurnberg 2 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Nurnberg Hertha BSC 0 3 6.1 90’ 0 0 1 0
l
13.09.2025 Karlsruher Nurnberg 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Bayer 04 TSG 1899 Hoffenheim 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Hansa Rostock TSG 1899 Hoffenheim 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Metz 8 0 Trên ghế dự bị
l
01.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Werder Bremen 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim Darmstadt 98 5 1 Trên ghế dự bị
l
23.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim 08 Homburg 4 0 0 90’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim Elversberg 5 2 Trên ghế dự bị
l
12.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim SGV Freiberg 3 2 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Eintracht Braunschweig Nurnberg 1 4 Bị treo giò
l
09.05.2025 Nurnberg 1. Koln 1 2 6.2 90’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 Nurnberg Elversberg 1 3 5.9 67’ 0 0 1 0
l
26.04.2025 Fortuna Dusseldorf Nurnberg 3 3 6.3 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Nurnberg Paderborn 07 2 3 6.4 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 1. Kaiserslautern Nurnberg 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Nurnberg Hamburger SV 0 3 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close