Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

31

Brazil - Brazil

Ederson

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Fenerbahçe Fenerbahçe
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(17.08.1993) 32 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam
Giá trị thị trường
€20.30m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Fenerbahçe Caykur Rizespor 2 2 5.3 90’ 1/3 0 0
d
11.04 Kayserispor Fenerbahçe 0 4 7.3 90’ 3/3 1 0
w
05.04 Fenerbahçe Besiktas 1 0 7 90’ 2/2 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Brasil Croatia 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Fenerbahçe Gaziantep FK 4 1 7.3 90’ 3/4 0 0
w
13.03 Fatih Karagumruk SK Fenerbahçe 2 0 Bị treo giò
l
08.03 Fenerbahçe Samsunspor 3 2 7 90’ 3/5 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Gaziantep FK Fenerbahçe 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Antalyaspor Fenerbahçe 2 2 6.4 90’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Nottingham Forest Fenerbahçe 1 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 Fenerbahçe Kasimpasa 1 1 7.4 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Fenerbahçe Nottingham Forest 0 3 6.7 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Trabzonspor Fenerbahçe 2 3 7.3 90’ 6/8 1 0
w
09.02 Fenerbahçe Genclerbirligi SK 3 1 6.3 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Fenerbahçe BB Erzurum 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.02 Kocaelispor Fenerbahçe 0 2 7.3 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 FCSB Fenerbahçe 1 1 7.6 90’ 7/8 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Fenerbahçe Goztepe 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Fenerbahçe Aston Villa 0 1 6.4 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Alanyaspor Fenerbahçe 2 3 6.1 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Galatasaray Fenerbahçe 0 2 7 90’ 1/1 0 0
w
06.01 Fenerbahçe Samsunspor 2 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Fenerbahçe Besiktas 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Eyupspor Fenerbahçe 0 3 7.3 90’ 3/3 0 0
w
15.12.2025 Fenerbahçe Konyaspor 1922 4 0 8 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Brann Fenerbahçe 0 4 7.1 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 İstanbul BFK Fenerbahçe 1 1 7.4 90’ 4/5 0 0
d
01.12.2025 Fenerbahçe Galatasaray 1 1 6.1 90’ 1/2 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Fenerbahçe Ferencvárosi 1 1 6.2 90’ 0/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Caykur Rizespor Fenerbahçe 2 5 6 90’ 0/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Brasil Tunisia 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.11.2025 Brasil Senegal 2 0 6.4 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Fenerbahçe Kayserispor 4 2 6.2 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Viktoria Plzen Fenerbahçe 0 0 8 90’ 6/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Besiktas Fenerbahçe 2 3 6.3 90’ 1/3 0 0
w
27.10.2025 Gaziantep FK Fenerbahçe 0 4 7.8 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Fenerbahçe VfB Stuttgart 1 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Fenerbahçe Fatih Karagumruk SK 2 1 Chấn thương
w
05.10.2025 Samsunspor Fenerbahçe 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Fenerbahçe Nice 2 1 6.8 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Fenerbahçe Antalyaspor 2 0 6.9 90’ 2/2 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Fenerbahçe 3 1 5.3 90’ 0/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Kasimpasa Fenerbahçe 1 1 6.1 90’ 1/2 0 0
d
14.09.2025 Fenerbahçe Trabzonspor 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Brighton&Hove Albion Manchester City 2 1 Trên ghế dự bị
l
23.08.2025 Manchester City Tottenham 0 2 Trên ghế dự bị
l
16.08.2025 Wolverhampton Wanderers Manchester City 0 4 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Città di Palermo Manchester City 0 3 6.8 45’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fenerbahçe Alanyaspor 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.06.2025 Manchester City Al Hilal Riyadh 3 4 5.7 120’ 2/6 0 0
l
26.06.2025 Juventus Manchester City 2 5 5.9 90’ 0/2 0 0
l
22.06.2025 Manchester City Al Ain 6 0 Trên ghế dự bị
l
18.06.2025 Manchester City Wydad Casablanca 2 0 7 90’ 2/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Fulham Manchester City 0 2 7.3 90’ 3/3 0 0
l
20.05.2025 Manchester City Bournemouth 3 1 6.3 90’ 1/2 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Crystal Palace Manchester City 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Southampton Manchester City 0 0 6.4 90’ 0/0 0 0
d
02.05.2025 Manchester City Wolverhampton Wanderers 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Nottingham Forest Manchester City 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Manchester City Aston Villa 2 1 Chấn thương
l
19.04.2025 Everton Manchester City 0 2 Chấn thương
l
12.04.2025 Manchester City Crystal Palace 5 2 6.6 71’ 0/2 0 0
l
06.04.2025 Manchester United Manchester City 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close