Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Brazil - Brazil

Feitosa Luccas Paraizo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Leixoes Leixoes
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(05.07.2002) 23 years
Chiều cao
178 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Leixoes Oliveirense 2 0 0 39’ 1 0 0 0
w
06.04 S.C.U. Torreense Leixoes 1 1 0 30’ 1 0 0 0
d
14.03 Đội bóng Academico de Viseu Leixoes 3 1 Trên ghế dự bị
l
08.03 Leixoes UD Leiria 1 4 0 1’ 0 0 0 0
l
28.02 Sporting Clube de Portugal II Leixoes 0 1 Không trong danh sách
w
20.02 Leixoes Vizela 1 2 Không trong danh sách
l
14.02 Farense Leixoes 1 2 0 22’ 0 0 0 0
w
07.02 Leixoes C.D. Feirense 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Hapoel Tel Aviv Maccabi Netanya 2 0 0 6’ 0 0 0 0
l
24.01 Maccabi Netanya Maccabi Haifa 4 1 Trên ghế dự bị
l
17.01 Bnei Sakhnin Maccabi Netanya 2 1 6.6 78’ 1 0 0 0
l
09.01 Maccabi Netanya Hapoel Katamon Jerusalem 1 1 0 6’ 0 0 0 0
d
03.01 Ironi Tiberias Maccabi Netanya 4 0 5.8 45’ 0 0 0 0
l
31.12.2025 Maccabi Netanya Hapoel Petah Tikva 0 2 Không trong danh sách
l
21.12.2025 Maccabi Netanya Maccabi Tel Aviv 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.12.2025 Hapoel Be'er Sheva Maccabi Netanya 2 0 Trên ghế dự bị
l
07.12.2025 Hapoel Haifa Maccabi Netanya 3 4 Trên ghế dự bị
l
03.12.2025 Maccabi Netanya Áchdod 2 2 Trên ghế dự bị
d
30.11.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Netanya 4 2 0 6’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Maccabi Netanya Maccabinei Raina 2 1 0 3’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Maccabi Netanya 1 2 5.7 13’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Maccabi Netanya Hapoel Tel Aviv 2 0 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 Maccabi Haifa Maccabi Netanya 2 3 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 Maccabi Netanya Bnei Sakhnin 1 2 Không trong danh sách
l
27.09.2025 Hapoel Katamon Jerusalem Maccabi Netanya 1 2 Không trong danh sách
l
13.09.2025 Hapoel Petah Tikva Maccabi Netanya 3 1 Trên ghế dự bị
l
31.08.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Netanya 4 0 6.2 67’ 0 0 1 0
l
24.08.2025 Maccabi Netanya Hapoel Be'er Sheva 2 4 5.7 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Maccabi Netanya Hapoel Ironi Kiryat Shmona 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Hapoel Katamon Jerusalem Maccabi Netanya 4 0 0 90’ 0 0 0 0
l
05.08.2025 Maccabi Netanya Hapoel Tel Aviv 3 0 0 82’ 1 0 0 0
l
29.07.2025 Hapoel Petah Tikva Maccabi Netanya 2 3 0 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Londrina Guarani 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Mafra S.C.U. Torreense 2 0 Không trong danh sách
l
11.05.2025 S.C.U. Torreense Leixoes 3 2 Không trong danh sách
l
05.05.2025 Penafiel S.C.U. Torreense 0 1 Không trong danh sách
l
26.04.2025 S.C.U. Torreense Marítimo 2 2 Không trong danh sách
d
19.04.2025 Đội bóng Academico de Viseu S.C.U. Torreense 1 2 Không trong danh sách
l
13.04.2025 S.C.U. Torreense FC Felgueiras 1932 1 1 Không trong danh sách
d
06.04.2025 UD Leiria S.C.U. Torreense 1 3 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close