Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Tây Ban Nha

Godoy Alan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh nhật:
(04.05.2003) 23 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam
Giá trị thị trường
€295.8k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Sabadell Real Betis II 1 3 Không trong danh sách
l
29.03 Villarreal II Sabadell 1 1 0 30’ 0 0 1 0
d
21.03 Sabadell CE Europa 4 0 0 35’ 0 0 1 0
l
13.03 Karlslunds Sabadell 0 0 0 46’ 0 0 1 0
d
07.03 Sabadell Algeciras 3 1 0 45’ 0 0 0 0
l
01.03 Cartagena Sabadell 0 0 0 61’ 0 0 0 0
d
22.02 Sabadell Atletico Sanluqueno 2 0 0 28’ 0 0 0 0
l
15.02 UD Ibiza Sabadell 2 0 0 25’ 0 0 0 0
l
07.02 Eldense Sabadell 2 1 0 46’ 0 0 1 0
l
01.02 Sabadell Juventud Torremolinos 2 2 0 20’ 0 0 1 0
d
24.01 Sabadell AD Alcorcon 0 0 0 69’ 0 0 0 0
d
18.01 Teruel Sabadell 0 1 0 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Estrela da Amadora Braga 3 3 Không trong danh sách
d
27.12.2025 Famalicao Estrela da Amadora 2 3 Không trong danh sách
w
20.12.2025 Estrela da Amadora Moreirense 0 0 Không trong danh sách
d
15.12.2025 Porto Estrela da Amadora 3 1 Không trong danh sách
l
07.12.2025 Estrela da Amadora Arouca 3 1 Không trong danh sách
w
30.11.2025 Sporting Clube de Portugal Estrela da Amadora 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.11.2025 Real Valladolid Estrela da Amadora 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Estrela da Amadora Nacional da Madeira 1 1 Không trong danh sách
d
01.11.2025 Casa Pia Estrela da Amadora 3 5 Không trong danh sách
w
25.10.2025 Estrela da Amadora Rio Ave 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Alpendorada Estrela da Amadora 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Gil Vicente Estrela da Amadora 2 0 5.8 31’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Estrela da Amadora Avs Futebol Sad 3 0 Không trong danh sách
w
21.09.2025 Tondela Estrela da Amadora 0 0 Trên ghế dự bị
d
14.09.2025 Estrela da Amadora Vitoria Guimaraes 0 2 0 10’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Santa Clara Estrela da Amadora 0 0 6.3 78’ 0 0 0 0
d
25.08.2025 Estrela da Amadora Alverca 2 2 6.6 45’ 0 0 0 0
d
16.08.2025 Estrela da Amadora SL Benfica 0 1 6 64’ 0 0 0 0
l
11.08.2025 Estoril Estrela da Amadora 1 1 6.2 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Athletic Bilbao Barcelona 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Barcelona II Unionistas CF 2 1 0 80’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Barcelona Villarreal 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Barakaldo Barcelona II 1 2 0 45’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Espanyol Barcelona 0 2 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Barcelona Real Madrid 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Barcelona II Andorra Andorra la Vella 1 3 0 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.05.2025 Inter Barcelona 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Lugo Barcelona II 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Real Valladolid Barcelona 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Barcelona Inter 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Barcelona Real Madrid 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Barcelona II SD Amorebieta 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Barcelona Mallorca 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Real Union Barcelona II 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Barcelona Celta 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04.2025 Borussia Dortmund Barcelona 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Barcelona II Sestao River Club 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Leganes Barcelona 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Barcelona Borussia Dortmund 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Barcelona Real Betis 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Celta Fortuna Barcelona II 3 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close