Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

20

Tây Ban Nha

Grimaldo Alex

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bayer 04 Bayer 04
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(20.09.1995) 30 years
Chiều cao
171 Sm
Cân nặng
68 Kilôgam
Giá trị thị trường
€30.48m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Borussia Dortmund Bayer 04 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Bayer 04 Wfl Wolfsburg 6 3 9 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Tây Ban Nha Ai Cập 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
27.03 Tây Ban Nha Serbia 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Heidenheim Bayer 04 3 3 8 90’ 0 2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Arsenal Bayer 04 2 0 5.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Bayer 04 Bayern Munich 1 1 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Bayer 04 Arsenal 1 1 7.4 90’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Freiburg Bayer 04 3 3 7.1 90’ 1 0 1 0
d
28.02 Bayer 04 FSV Mainz 05 1 1 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Bayer 04 Olympiacos Piraeus 0 0 7.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Union Berlin Bayer 04 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Olympiacos Piraeus Bayer 04 0 2 7.9 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Bayer 04 St. Pauli 4 0 7.1 72’ 0 0 0 0
w
07.02 Borussia Monchengladbach Bayer 04 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Bayer 04 St. Pauli 3 0 7.3 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Eintracht Frankfurt Bayer 04 1 3 7.6 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Bayer 04 Villarreal 3 0 8.4 89’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Bayer 04 Werder Bremen 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Olympiacos Piraeus Bayer 04 2 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 TSG 1899 Hoffenheim Bayer 04 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
13.01 Hamburger SV Bayer 04 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
10.01 Bayer 04 VfB Stuttgart 1 4 6.6 82’ 1 0 1 0
l
20.12.2025 RasenBallsport Leipzig Bayer 04 1 3 Chấn thương
w
13.12.2025 Bayer 04 1. Koln 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Bayer 04 Newcastle United 2 2 8.4 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Augsburg Bayer 04 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Borussia Dortmund Bayer 04 0 1 7.4 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Bayer 04 Borussia Dortmund 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Manchester City Bayer 04 0 2 7.9 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Wfl Wolfsburg Bayer 04 1 3 7.2 75’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Georgia Tây Ban Nha 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Bayer 04 Heidenheim 6 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 SL Benfica Bayer 04 0 1 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Bayern Munich Bayer 04 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Paderborn 07 Bayer 04 2 4 8.4 120’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Bayer 04 Freiburg 2 0 7.9 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Bayer 04 Paris Saint-Germain 2 7 5.1 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 FSV Mainz 05 Bayer 04 3 4 9.5 90’ 2 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Tây Ban Nha Bulgaria 4 0 7.8 90’ 0 1 0 0
w
11.10.2025 Tây Ban Nha Georgia 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Bayer 04 Union Berlin 2 0 7 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Bayer 04 PSV Eindhoven 1 1 7.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 St. Pauli Bayer 04 1 2 7.9 90’ 0 1 0 0
w
21.09.2025 Bayer 04 Borussia Monchengladbach 1 1 7.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Copenhagen Bayer 04 2 2 8.3 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Bayer 04 Eintracht Frankfurt 3 1 9.1 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Thổ Nhĩ Kỳ Tây Ban Nha 0 6 Trên ghế dự bị
w
04.09.2025 Bulgaria Tây Ban Nha 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Werder Bremen Bayer 04 3 3 6.7 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Bayer 04 TSG 1899 Hoffenheim 1 2 7.2 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Sonnenhof Bayer 04 0 4 8.2 45’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Chelsea Bayer 04 2 0 6.6 81’ 0 0 0 0
l
05.08.2025 Bayer 04 Pisa 1909 3 0 0 82’ 0 0 0 0
w
01.08.2025 Fortuna Sittard Bayer 04 1 2 0 67’ 0 0 0 0
w
27.07.2025 VfL Bochum Bayer 04 0 2 0 63’ 0 1 0 0
w
18.07.2025 Clube de Regatas do Flamengo U20 Bayer 04 5 1 0 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Bồ Đào Nha Tây Ban Nha 2 2 Trên ghế dự bị
d
05.06.2025 Tây Ban Nha Pháp 5 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 FSV Mainz 05 Bayer 04 2 2 6.6 25’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Bayer 04 Borussia Dortmund 2 4 6.8 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Freiburg Bayer 04 2 2 7.5 90’ 0 1 1 0
d
26.04.2025 Bayer 04 Augsburg 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
20.04.2025 St. Pauli Bayer 04 1 1 7.2 90’ 0 1 0 0
d
12.04.2025 Bayer 04 Union Berlin 0 0 7.1 74’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 Heidenheim Bayer 04 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close