Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Jude-Boyd Arkell

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Cheltenham Town Cheltenham Town
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(22.01.2003) 23 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Cheltenham Town Newport County 1 0 6.7 49’ 0 0 0 0
w
11.04 Walsall Cheltenham Town 0 4 6.8 72’ 0 0 0 0
w
06.04 Cheltenham Town Cambridge United 1 1 6.1 84’ 0 0 0 0
d
03.04 Chesterfield Cheltenham Town 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Azerbaijan Thánh Lucia 6 1 0 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Câu lạc bộ Notts County Cheltenham Town 5 2 Trên ghế dự bị
l
17.03 Cheltenham Town Crewe Alexandra 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.03 Shrewsbury Town Cheltenham Town 0 2 0 11’ 0 0 0 0
w
10.03 Đội bóng Fleetwood Town Cheltenham Town 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.03 Cheltenham Town Barrow 2 2 6.2 77’ 0 0 0 0
d
27.02 Đội bóng Harrogate Cheltenham Town 1 1 6.2 90’ 0 0 0 0
d
21.02 Cheltenham Town Thành phố Salford 3 2 6.9 27’ 0 0 0 0
w
17.02 Bromley Cheltenham Town 1 1 Bị treo giò
d
14.02 Barnet Cheltenham Town 0 0 4.4 17’ 0 0 2 1
d
07.02 Cheltenham Town Milton Keynes Dons 2 3 6.3 72’ 0 0 0 0
l
31.01 Accrington Stanley Cheltenham Town 3 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
27.01 Cheltenham Town Gillingham 0 0 6.6 59’ 0 0 0 0
d
24.01 Cheltenham Town Grimsby Town 0 2 6.3 23’ 0 0 0 0
l
17.01 Oldham Athletic Cheltenham Town 2 1 6.8 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Cheltenham Town Leicester City 0 2 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Cheltenham Town Crawley Town 3 0 6.9 80’ 0 0 0 0
w
01.01 Crewe Alexandra Cheltenham Town 4 1 5.1 46’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Cheltenham Town Swindon Town 0 2 6.4 81’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Cheltenham Town Shrewsbury Town 3 1 7.4 90’ 0 0 1 0
w
19.12.2025 Barrow Cheltenham Town 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Cheltenham Town Đội bóng Harrogate 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
09.12.2025 Swindon Town Cheltenham Town 0 1 6.5 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Cheltenham Town Buxton 6 2 0 84’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Colchester United Cheltenham Town 2 0 Không trong danh sách
l
22.11.2025 Cheltenham Town Bristol Rovers 1 0 Không trong danh sách
w
15.11.2025 Tranmere Rovers Cheltenham Town 3 2 Không trong danh sách
l
10.11.2025 Cheltenham Town Câu lạc bộ Notts County 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Cheltenham Town Bradford City 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Cheltenham Town Tottenham Hotspur U21 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Cheltenham Town Walsall 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Newport County Cheltenham Town 0 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
11.10.2025 Gillingham Cheltenham Town 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Cheltenham Town Bristol Rovers 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Cheltenham Town Đội bóng Fleetwood Town 2 0 7 90’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Grimsby Town Cheltenham Town 7 1 6 46’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Crawley Town Cheltenham Town 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Cheltenham Town Accrington Stanley 1 0 6.8 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Plymouth Argyle Cheltenham Town 2 0 6 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Thành phố Salford Cheltenham Town 1 1 7.3 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Cardiff City Cheltenham Town 3 0 6.6 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Cheltenham Town Barnet 0 1 6.2 31’ 0 0 0 0
l
19.08.2025 Cheltenham Town Bromley 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Milton Keynes Dons Cheltenham Town 5 0 6.1 89’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Cheltenham Town Exeter City 2 0 7 48’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Cheltenham Town Chesterfield 0 2 6 90’ 0 0 1 0
l
02.08.2025 Cambridge United Cheltenham Town 1 0 6 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Cheltenham Town Bristol City 0 0 Không trong danh sách
d
23.07.2025 Cheltenham Town Swansea City 2 1 Không trong danh sách
w
19.07.2025 Cheltenham Town Wycombe Wanderers 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Thánh Lucia Barbados 2 1 0 81’ 0 0 0 0
l
06.06.2025 Curacao Thánh Lucia 4 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Bromley Cheltenham Town 3 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Cheltenham Town Carlisle United 3 2 6.7 90’ 0 0 1 0
w
21.04.2025 Câu lạc bộ Notts County Cheltenham Town 1 2 6.6 90’ 0 0 1 0
w
18.04.2025 Cheltenham Town Gillingham 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
10.04.2025 Crewe Alexandra Cheltenham Town 2 3 7.8 90’ 0 2 0 0
w
05.04.2025 Cheltenham Town Doncaster Rovers 0 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close