Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Úc

Juric Deni

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Wisła Płock Wisła Płock
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Úc
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(03.09.1997) 28 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Wisła Płock Lechia Gdansk 1 0 6.7 72’ 0 0 0 0
w
04.04 Katowice Wisła Płock 1 0 6.4 64’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Úc Curacao 5 1 6.9 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Jagiellonia Bialystok Wisła Płock 1 2 8.2 90’ 2 0 0 0
w
14.03 KS Cracovia Wisła Płock 1 2 7.3 90’ 1 0 0 0
w
09.03 Wisła Płock Arka Gdynia 0 3 6.5 28’ 0 0 0 0
l
02.03 Zaglebie Lubin Wisła Płock 2 0 6.6 14’ 0 0 0 0
l
21.02 Legia Warsaw Wisła Płock 2 1 Không trong danh sách
l
14.02 Wisła Płock Widzew Łódź 0 2 6.3 65’ 0 0 0 0
l
09.02 Piast Gliwice Wisła Płock 1 0 6.3 72’ 0 0 0 0
l
01.02 Wisła Płock Rakow Czestochowa 2 1 7.4 77’ 1 0 0 0
w
08.12.2025 Korona Kielce Wisła Płock 1 1 Không trong danh sách
d
30.11.2025 Wisła Płock Lech Poznan 0 0 Không trong danh sách
d
21.11.2025 Gornik Zabrze Wisła Płock 1 1 Trên ghế dự bị
d
08.11.2025 Motor Lublin Wisła Płock 1 1 6.6 46’ 0 0 0 0
d
03.11.2025 Wisła Płock Pogoń Szczecin 2 0 7.2 70’ 0 0 0 0
w
27.10.2025 RKS Radomiak Radom Wisła Płock 1 1 6.2 61’ 0 0 0 0
d
20.10.2025 Wisła Płock Bruk-Bet Termalica 3 1 7.9 77’ 1 0 0 0
w
03.10.2025 Lechia Gdansk Wisła Płock 1 1 6.2 74’ 0 0 1 0
d
26.09.2025 Wisła Płock Katowice 1 1 6.5 85’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Katowice Wisła Płock 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Wisła Płock Jagiellonia Bialystok 0 1 Trên ghế dự bị
l
13.09.2025 Wisła Płock KS Cracovia 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 NK Aluminij Koper 1 0 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Koper Mura 2 1 0 88’ 1 0 0 0
l
17.08.2025 Olimpija Ljubljana Koper 1 3 0 90’ 1 0 0 0
l
09.08.2025 Koper NK Radomlje 1 2 0 45’ 1 0 0 0
l
03.08.2025 Maribor Koper 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Koper Viking 3 5 0 77’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Koper Cukaricki 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Mura Koper 1 3 0 90’ 1 1 0 0
l
18.05.2025 Koper Maribor 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Koper Celje 0 4 0 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Celje Koper 2 3 0 80’ 1 0 0 0
l
04.05.2025 Koper Domzale 3 0 0 17’ 0 0 0 0
l
30.04.2025 Koper Celje 1 1 Không trong danh sách
d
27.04.2025 NK Nafta Lendava Koper 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Koper NK Bravo 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Koper NK Bravo 1 0 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Koper ND Primorje 1 1 Không trong danh sách
d
09.04.2025 Olimpija Ljubljana Koper 1 1 Không trong danh sách
d
05.04.2025 Koper NK Radomlje 3 1 0 36’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close