Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

19

Hà Lan

Kaars Martijn

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
St. Pauli St. Pauli
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(05.03.1999) 27 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.11m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 St. Pauli Bayern Munich 0 5 6.3 14’ 0 0 0 0
l
05.04 Union Berlin St. Pauli 1 1 6.4 60’ 0 0 0 0
d
22.03 St. Pauli Freiburg 1 2 0 2’ 0 0 0 0
l
13.03 Borussia Monchengladbach St. Pauli 2 0 6.3 24’ 0 0 0 0
l
08.03 St. Pauli Eintracht Frankfurt 0 0 Trên ghế dự bị
d
28.02 TSG 1899 Hoffenheim St. Pauli 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.02 St. Pauli Werder Bremen 2 1 6.5 53’ 0 0 1 0
w
14.02 Bayer 04 St. Pauli 4 0 5.8 82’ 0 0 0 0
l
07.02 St. Pauli VfB Stuttgart 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Bayer 04 St. Pauli 3 0 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Augsburg St. Pauli 2 1 6.1 28’ 0 0 0 0
l
27.01 St. Pauli RasenBallsport Leipzig 1 1 8.5 24’ 1 0 0 0
d
23.01 St. Pauli Hamburger SV 0 0 6.4 46’ 0 0 0 0
d
17.01 Borussia Dortmund St. Pauli 3 2 5.9 64’ 0 0 0 0
l
14.01 Wfl Wolfsburg St. Pauli 2 1 6 23’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 FSV Mainz 05 St. Pauli 0 0 Chấn thương
d
13.12.2025 St. Pauli Heidenheim 2 1 8.1 76’ 2 0 0 0
w
06.12.2025 1. Koln St. Pauli 1 1 6.1 68’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Borussia Monchengladbach St. Pauli 1 2 7.9 89’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Bayern Munich St. Pauli 3 1 Trên ghế dự bị
l
23.11.2025 St. Pauli Union Berlin 0 1 0 4’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Freiburg St. Pauli 2 1 5.7 59’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 St. Pauli Borussia Monchengladbach 0 4 6.1 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 St. Pauli TSG 1899 Hoffenheim 2 2 6 40’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 0 6 70’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 St. Pauli TSG 1899 Hoffenheim 0 3 6.3 63’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Werder Bremen St. Pauli 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 St. Pauli Bayer 04 1 2 6.2 23’ 0 0 0 0
l
19.09.2025 VfB Stuttgart St. Pauli 2 0 6.1 29’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 St. Pauli Augsburg 2 1 6.4 45’ 0 0 0 0
w
29.08.2025 Hamburger SV St. Pauli 0 2 6.6 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Hannover 96 1. Magdeburg 3 1 5.8 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 1. Saarbrucken 1. Magdeburg 1 3 7.1 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Dynamo Dresden 1. Magdeburg 1 2 6.8 90’ 1 0 0 0
l
03.08.2025 1. Magdeburg Eintracht Braunschweig 0 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 1. Magdeburg Wfl Wolfsburg 3 4 0 90’ 1 0 0 0
l
19.07.2025 Chemnitzer 1. Magdeburg 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 1. Magdeburg Fortuna Dusseldorf 4 2 7.2 90’ 1 0 0 0
l
10.05.2025 Paderborn 07 1. Magdeburg 2 1 7 90’ 1 0 0 0
l
02.05.2025 1. Magdeburg Preussen Munster 0 5 5.8 90’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Hertha BSC 1. Magdeburg 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
20.04.2025 1. Magdeburg Jahn Regensburg 3 0 7.2 90’ 1 0 0 0
l
12.04.2025 SSV Ulm 1846 1. Magdeburg 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 1. Magdeburg 1. Kaiserslautern 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close