Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

33

Czech Republic: Cộng hòa Séc

Kral Alex

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Union Berlin Union Berlin
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(19.05.1998) 28 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.88m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Heidenheim Union Berlin 3 1 6 84’ 0 0 0 0
l
05.04 Union Berlin St. Pauli 1 1 6.3 18’ 0 0 0 0
d
21.03 Bayern Munich Union Berlin 4 0 6.5 30’ 0 0 0 0
l
15.03 Freiburg Union Berlin 0 1 6.7 27’ 0 0 0 0
w
08.03 Union Berlin Werder Bremen 1 4 Trên ghế dự bị
l
28.02 Borussia Monchengladbach Union Berlin 1 0 5.9 20’ 0 0 0 0
l
21.02 Union Berlin Bayer 04 1 0 6.7 20’ 0 0 0 0
w
14.02 Hamburger SV Union Berlin 3 2 6.5 16’ 0 0 0 0
l
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 0 3’ 0 0 0 0
d
31.01 TSG 1899 Hoffenheim Union Berlin 3 1 0 8’ 0 0 0 0
l
24.01 Union Berlin Borussia Dortmund 0 3 Không trong danh sách
l
18.01 VfB Stuttgart Union Berlin 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.01 Augsburg Union Berlin 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
10.01 Union Berlin FSV Mainz 05 2 2 Trên ghế dự bị
d
20.12.2025 1. Koln Union Berlin 0 1 Không trong danh sách
w
12.12.2025 Union Berlin RasenBallsport Leipzig 3 1 Không trong danh sách
w
06.12.2025 Wfl Wolfsburg Union Berlin 3 1 6.1 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Union Berlin Heidenheim 1 2 6.2 18’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 St. Pauli Union Berlin 0 1 6.5 26’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 2 6.4 21’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Union Berlin Freiburg 0 0 6.1 11’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Union Berlin Arminia Bielefeld 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Werder Bremen Union Berlin 1 0 Không trong danh sách
l
17.10.2025 Union Berlin Borussia Monchengladbach 3 1 6.5 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Quần đảo Faeroe Séc 2 1 Trên ghế dự bị
l
09.10.2025 Séc Croatia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Bayer 04 Union Berlin 2 0 Trên ghế dự bị
l
28.09.2025 Union Berlin Hamburger SV 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 Trên ghế dự bị
w
13.09.2025 Union Berlin TSG 1899 Hoffenheim 2 4 6.4 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Séc Ả Rập Xê-út 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Montenegro Séc 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Borussia Dortmund Union Berlin 3 0 6.1 64’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 2 1 6.7 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Gutersloh 2000 Union Berlin 0 5 6.8 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Union Berlin Olympiacos Piraeus 0 1 0 45’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Union Berlin Espanyol 0 1 0 46’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Greuther Furth Union Berlin 1 0 0 45’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 Rapid Wien Union Berlin 1 1 0 45’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 LASK Linz Union Berlin 0 2 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.06.2025 Croatia Séc 5 1 6.3 14’ 0 0 0 0
l
06.06.2025 Séc Montenegro 2 0 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Espanyol Las Palmas 2 0 6.4 31’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Osasuna Espanyol 2 0 0 8’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 Espanyol Barcelona 0 2 Chấn thương
l
11.05.2025 Leganes Espanyol 3 2 6.1 46’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Espanyol Real Betis 1 2 6.3 45’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Villarreal Espanyol 1 0 6.8 61’ 0 0 0 0
l
22.04.2025 Valencia Espanyol 1 1 0 8’ 0 0 0 0
d
18.04.2025 Espanyol Getafe 1 0 5.9 11’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Celta Espanyol 0 2 7.2 45’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Rayo Vallecano Espanyol 0 4 6.4 27’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close