Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bosnia & Herzegovina

Kvesic Mario

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Celje Celje
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bosnia & Herzegovina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(12.01.1992) 34 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 NK Radomlje Celje 1 3 Trên ghế dự bị
w
04.04 Celje Maribor 1 0 0 83’ 0 0 0 0
w
22.03 Celje ND Primorje 5 1 0 73’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 AEK Athens Celje 0 2 6.7 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Koper Celje 0 1 0 84’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Celje AEK Athens 0 4 6.5 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 NK Bravo Celje 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Celje KF Drita 3 2 6.5 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 NK Aluminij Celje 0 0 0 82’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 KF Drita Celje 2 3 6.6 88’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Celje Mura 5 1 0 62’ 1 1 1 0
w
08.02 Olimpija Ljubljana Celje 3 1 0 34’ 0 0 0 0
l
04.02 Celje NK Radomlje 3 1 0 88’ 0 0 0 0
w
01.02 Maribor Celje 3 3 0 84’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Celje Shelbourne 0 0 7.4 72’ 0 0 0 0
d
11.12.2025 Rijeka Celje 3 0 6.1 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Celje ND Primorje 4 1 0 90’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Olimpija Ljubljana Celje 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Celje Koper 1 1 0 87’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Sigma Olomouc Celje 2 1 5.7 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Domzale Celje 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Celje NK Bravo 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Celje Legia Warsaw 2 1 8 86’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Celje NK Aluminij 2 1 0 90’ 0 1 0 0
w
26.10.2025 Mura Celje 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shamrock Rovers Celje 0 2 7.5 83’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Celje Olimpija Ljubljana 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 NK Radomlje Celje 0 3 0 75’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Celje AEK Athens 3 1 6.8 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Celje Maribor 3 0 0 78’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Koper Celje 3 3 0 65’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Celje Domzale 4 1 0 45’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Banik Ostrava Celje 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 NK Bravo Celje 0 5 0 55’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Celje Banik Ostrava 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 NK Aluminij Celje 2 3 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Celje Lugano 2 4 8.5 82’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Celje Mura 3 0 0 29’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Lugano Celje 0 5 8.5 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Olimpija Ljubljana Celje 0 5 0 67’ 1 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AEK Larnaca Celje 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Celje Domzale 1 1 0 59’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 NK Nafta Lendava Celje 1 6 0 64’ 2 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Koper Celje 0 4 0 35’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Celje Koper 2 3 0 67’ 0 0 0 0
l
07.05.2025 Maribor Celje 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 ND Primorje Celje 0 5 Không trong danh sách
w
30.04.2025 Koper Celje 1 1 0 67’ 0 0 1 0
d
27.04.2025 Celje Olimpija Ljubljana 3 3 0 78’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 Celje Olimpija Ljubljana 2 1 0 81’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 NK Radomlje Celje 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Fiorentina Celje 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Celje Mura 2 1 0 35’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Celje Fiorentina 1 2 6.5 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 NK Bravo Celje 1 2 0 79’ 0 1 1 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close