Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Israel

Lavi Neta

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Machida Zelvia Machida Zelvia
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh nhật:
(25.08.1996) 29 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Machida Zelvia Al Ittihad Jeddah 1 0 7.1 76’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Machida Zelvia Kashiwa Reysol 1 0 6.7 68’ 0 0 0 0
w
05.04 Tokyo Machida Zelvia 0 0 7.2 82’ 0 0 0 0
d
01.04 Machida Zelvia Tokyo 0 3 6.1 45’ 0 0 0 0
l
28.03 Machida Zelvia Kawasaki Frontale 1 1 6.4 80’ 0 0 0 0
d
22.03 Urawa Red Diamonds Machida Zelvia 1 2 Trên ghế dự bị
w
18.03 Machida Zelvia Kashima Antlers 0 3 6.3 82’ 0 0 0 0
l
14.03 Kashiwa Reysol Machida Zelvia 0 1 7.8 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Machida Zelvia Gangwon 1 0 6.4 90’ 0 0 1 0
w
03.03 Gangwon Machida Zelvia 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
17.02 Machida Zelvia Chengdu Qianbao 3 2 Trên ghế dự bị
w
10.02 Shanghai Shenhua Machida Zelvia 0 2 7 80’ 0 0 0 0
w
09.12.2025 Machida Zelvia Ulsan Hyundai 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Kashiwa Reysol Machida Zelvia 1 0 6.7 17’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Machida Zelvia Nagoya Grampus 3 1 0 5’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Gangwon Machida Zelvia 1 3 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Machida Zelvia Vissel Kobe 3 1 Không trong danh sách
w
15.11.2025 Machida Zelvia Tokyo 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Machida Zelvia Tokyo 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Machida Zelvia Melbourne City 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Urawa Red Diamonds Machida Zelvia 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Shanghai Port Machida Zelvia 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Machida Zelvia Avispa Fukuoka 0 0 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Sanfrecce Hiroshima Machida Zelvia 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Darul Takzim Machida Zelvia 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Machida Zelvia Fagiano Okayama 1 0 Không trong danh sách
w
23.09.2025 Kyoto Sanga Machida Zelvia 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Machida Zelvia Seoul 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Machida Zelvia Yokohama 1 1 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 Kawasaki Frontale Machida Zelvia 5 3 6.3 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Machida Zelvia Kashima Antlers 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Yokohama F. Marinos Machida Zelvia 0 0 7 82’ 0 0 0 0
d
20.08.2025 Machida Zelvia Gamba Osaka 3 1 6.6 12’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Machida Zelvia Cerezo Osaka 3 0 0 9’ 0 0 0 0
w
10.08.2025 Gamba Osaka Fagiano Okayama 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Gamba Osaka Stade de Reims 1 2 0 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 Gamba Osaka Kawasaki Frontale 2 1 7.3 82’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 Cerezo Osaka Gamba Osaka 0 1 7.5 81’ 0 1 0 0
l
28.06.2025 Kyoto Sanga Gamba Osaka 3 1 6.5 45’ 0 0 0 0
l
22.06.2025 Gamba Osaka Tokyo 2 0 6.9 64’ 0 0 0 0
l
15.06.2025 Shimizu S-Pulse Gamba Osaka 0 0 7 80’ 0 0 0 0
d
31.05.2025 Gamba Osaka Kashima Antlers 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 Kawasaki Frontale Gamba Osaka 2 2 7.1 78’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Jubilo Iwata Gamba Osaka 2 1 0 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Vissel Kobe Gamba Osaka 3 2 6.6 46’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Gamba Osaka Sanfrecce Hiroshima 0 1 Chấn thương
l
06.05.2025 Urawa Red Diamonds Gamba Osaka 0 1 Chấn thương
l
03.05.2025 Gamba Osaka Shonan Bellmare 4 0 Chấn thương
l
29.04.2025 Gamba Osaka Kyoto Sanga 2 1 Chấn thương
l
25.04.2025 Tokyo Gamba Osaka 3 0 Chấn thương
l
20.04.2025 Yokohama Gamba Osaka 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Mito HollyHock Gamba Osaka 0 1 0 120’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Gamba Osaka Nagoya Grampus 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Kashiwa Reysol Gamba Osaka 1 0 6.6 66’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close