Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Brazil - Brazil

Duarte Leo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
İstanbul BFK İstanbul BFK
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(17.07.1996) 29 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.07m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Kocaelispor İstanbul BFK 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
18.03 İstanbul BFK Antalyaspor 0 0 7.9 90’ 0 0 0 0
d
14.03 Galatasaray İstanbul BFK 3 0 5.5 90’ 0 0 0 0
l
07.03 İstanbul BFK Goztepe 2 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 İstanbul BFK Trabzonspor 2 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 İstanbul BFK Konyaspor 1922 2 0 Bị treo giò
w
21.02 Alanyaspor İstanbul BFK 1 2 6.1 90’ 0 0 1 0
w
15.02 İstanbul BFK Besiktas 2 3 6.5 90’ 0 1 1 0
l
08.02 Eyupspor İstanbul BFK 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Fatih Karagumruk SK İstanbul BFK 1 4 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 İstanbul BFK Caykur Rizespor 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
24.01 Kayserispor İstanbul BFK 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
17.01 İstanbul BFK Fatih Karagumruk SK 2 1 7.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 İstanbul BFK Boluspor 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 İstanbul BFK Gaziantep FK 5 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Galatasaray İstanbul BFK 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Samsunspor İstanbul BFK 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 İstanbul BFK Fenerbahçe 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Kasimpasa İstanbul BFK 1 3 7.8 90’ 0 0 1 0
w
24.11.2025 İstanbul BFK Trabzonspor 3 4 6.3 90’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 Genclerbirligi SK İstanbul BFK 2 1 6.3 90’ 0 0 1 0
l
31.10.2025 İstanbul BFK Kocaelispor 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Antalyaspor İstanbul BFK 0 4 7.5 90’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 İstanbul BFK Galatasaray 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Goztepe İstanbul BFK 1 0 Chấn thương
l
28.09.2025 Konyaspor 1922 İstanbul BFK 2 1 Chấn thương
l
21.09.2025 İstanbul BFK Alanyaspor 1 1 Chấn thương
d
13.09.2025 Besiktas İstanbul BFK 2 1 Chấn thương
l
31.08.2025 İstanbul BFK Eyupspor 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 U Craiova 1948 İstanbul BFK 3 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Caykur Rizespor İstanbul BFK 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 İstanbul BFK U Craiova 1948 1 2 7 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 İstanbul BFK Kayserispor 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 İstanbul BFK Viking 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Fatih Karagumruk SK İstanbul BFK 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Viking İstanbul BFK 1 3 7 90’ 0 0 0 0
w
31.07.2025 İstanbul BFK Cherno More Varna 4 0 8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.07.2025 İstanbul BFK Fortuna Dusseldorf 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 Galatasaray İstanbul BFK 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 İstanbul BFK Adana Demirspor 2 3 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Kasimpasa İstanbul BFK 2 3 7.8 90’ 1 0 0 0
w
09.05.2025 İstanbul BFK Fenerbahçe 1 4 6.2 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Goztepe İstanbul BFK 4 1 6.4 78’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 İstanbul BFK Gaziantep FK 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 Besiktas İstanbul BFK 0 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 İstanbul BFK Konyaspor 1922 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close