Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đức

Mack Luca

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Vaduz Vaduz
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(25.05.2000) 26 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Yverdon Sport Vaduz 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
07.04 Vaduz AC Bellinzona 3 2 7.4 90’ 0 0 0 0
w
03.04 Xamax Vaduz 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
w
20.03 Vaduz Yverdon Sport 2 1 8.6 90’ 1 0 0 0
w
13.03 Aarau Vaduz 2 0 8.1 90’ 0 0 0 0
l
06.03 Rapperswil-Jona Vaduz 0 0 8.1 90’ 0 0 0 0
d
01.03 Vaduz Stade Nyonnais 1 0 8 90’ 0 0 0 0
w
22.02 Vaduz Xamax 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
13.02 AC Bellinzona Vaduz 0 2 6.5 90’ 0 0 1 0
w
06.02 Vaduz Etoile 3 3 7 90’ 0 0 0 0
d
30.01 Stade Lausanne-Ouchy Vaduz 5 2 6.6 90’ 0 0 1 0
l
23.01 Vaduz Wil 1900 3 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
19.12.2025 Vaduz Aarau 3 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
12.12.2025 Rapperswil-Jona Vaduz 0 4 7.2 90’ 0 0 0 0
w
05.12.2025 Vaduz Xamax 1 0 7.3 90’ 0 0 1 0
w
28.11.2025 Stade Nyonnais Vaduz 0 1 Bị treo giò
w
21.11.2025 AC Bellinzona Vaduz 0 1 7.6 90’ 0 0 1 0
w
09.11.2025 Vaduz Stade Lausanne-Ouchy 3 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
31.10.2025 Yverdon Sport Vaduz 3 4 7 46’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Vaduz Etoile 3 1 8.1 90’ 1 0 0 0
w
19.10.2025 Wil 1900 Vaduz 0 2 7.7 90’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 Vaduz Rapperswil-Jona 3 2 7.9 61’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Stade Lausanne-Ouchy Vaduz 1 1 7.9 90’ 0 1 0 0
d
13.09.2025 Aarau Vaduz 1 0 6.9 90’ 0 0 1 0
l
31.08.2025 Vaduz Wil 1900 2 1 7.6 90’ 0 1 0 0
w
25.08.2025 Xamax Vaduz 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
22.08.2025 Vaduz AC Bellinzona 6 0 6.9 59’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Vaduz AZ Alkmaar 0 1 7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Vaduz Stade Nyonnais 3 0 7.6 78’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AZ Alkmaar Vaduz 3 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Etoile Vaduz 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Dungannon Swifts Vaduz 0 3 7.7 58’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Vaduz 1860 Munchen 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Arminia Bielefeld VfB Stuttgart 2 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 RasenBallsport Leipzig VfB Stuttgart 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 VfB Stuttgart II Rot-Weiss Essen 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 VfB Stuttgart Augsburg 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Borussia Dortmund II VfB Stuttgart II 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 St. Pauli VfB Stuttgart 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 VfB Stuttgart II Alemannia Aachen 2 1 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 Waldhof Mannheim VfB Stuttgart II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 VfB Stuttgart Heidenheim 0 1 Không trong danh sách
l
19.04.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 4 4 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 VfB Stuttgart II Verl 1 1 0 12’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 VfB Stuttgart Werder Bremen 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 SpVgg Unterhaching VfB Stuttgart II 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
08.04.2025 VfB Stuttgart II Viktoria Koln 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 VfL Bochum VfB Stuttgart 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Erzgebirge Aue VfB Stuttgart II 2 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close