Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Slovakia

Matus Maly

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Slovakia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(11.07.2001) 24 years
Chiều cao
198 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam
Giá trị thị trường
€345.5k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Pardubice Sigma Olomouc 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 TJ Start Brno Sigma Olomouc 1 1 Không trong danh sách
d
05.04 Sigma Olomouc Polanka 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Sigma Olomouc Mlada Boleslav 2 4 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 TJ Unie Hlubina Sigma Olomouc 0 3 Không trong danh sách
w
22.03 Sigma Olomouc SFK Vrchovina 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 FSV Mainz 05 Sigma Olomouc 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Sigma Olomouc Karvina 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 1. Slovacko II Sigma Olomouc 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Sigma Olomouc FSV Mainz 05 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Sigma Olomouc Vsetín 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Jablonec Sigma Olomouc 1 2 Trên ghế dự bị
w
01.03 Sigma Olomouc Bohemians 1905 Praha 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Lausanne-Sport Sigma Olomouc 1 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Teplice Sigma Olomouc 1 3 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Sigma Olomouc Lausanne-Sport 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Sigma Olomouc Viktoria Plzen 1 2 Trên ghế dự bị
l
07.02 Banik Ostrava Sigma Olomouc 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Sigma Olomouc Hradec Králové 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Sigma Olomouc Lech Poznan 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Zlin Sigma Olomouc 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Lincoln Red Imps Sigma Olomouc 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Sigma Olomouc AC Sparta Prague 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Slovan Liberec Sigma Olomouc 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Sigma Olomouc Celje 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Dukla Prague Sigma Olomouc 2 2 6.8 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Sigma Olomouc Zbrojovka II 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Sigma Olomouc Pardubice 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Trinec Sigma Olomouc 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Noah Yerevan Sigma Olomouc 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Mlada Boleslav Sigma Olomouc 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Sigma Olomouc Hranice 2 0 Không trong danh sách
w
29.10.2025 Frydek-Mistek Sigma Olomouc 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Sigma Olomouc Slavia Prague 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Blansko Sigma Olomouc 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Sigma Olomouc Rakow Czestochowa 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Karvina Sigma Olomouc 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Vítkovice Sigma Olomouc 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Sigma Olomouc Jablonec 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Sigma Olomouc Hlucín 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Fiorentina Sigma Olomouc 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Bohemians 1905 Praha Sigma Olomouc 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Nove Sady Sigma Olomouc 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Sigma Olomouc Fastav Zlin II 1 1 Không trong danh sách
d
14.09.2025 Unicov Sigma Olomouc 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Viktoria Plzen Sigma Olomouc 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.09.2025 Hodonin Sigma Olomouc 3 3 Không trong danh sách
d
07.09.2025 Sigma Olomouc TJ Start Brno 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Sigma Olomouc Banik Ostrava 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Polanka Sigma Olomouc 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Sigma Olomouc Malmo 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Hradec Králové Sigma Olomouc 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Sigma Olomouc TJ Unie Hlubina 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Malmo Sigma Olomouc 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Sigma Olomouc Zlin 1 0 Trên ghế dự bị
w
10.08.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 0 Trên ghế dự bị
l
02.08.2025 Sigma Olomouc Slovan Liberec 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Bohemians 1905 Praha Ruzomberok 3 2 Không trong danh sách
l
05.07.2025 Napredak Krusevac Ruzomberok 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 KFC Komarno Ruzomberok 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Ruzomberok Trencin 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Dukla Banská Bystrica Ruzomberok 0 2 6.8 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Ruzomberok Spartak Trnava 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Ruzomberok Zemplin 1 0 Không trong danh sách
l
19.04.2025 MFK Skalica Ruzomberok 1 0 4.3 29’ 0 0 2 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Dukla Banská Bystrica Ruzomberok 0 2 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Trencin Ruzomberok 2 2 7.4 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Ruzomberok Dukla Banská Bystrica 1 2 6.6 16’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close