Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

11

România

Munteanu Louis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
D.C. United D.C. United
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(16.06.2002) 23 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Cách mạng New England D.C. United 1 0 6 31’ 0 0 0 0
l
04.04 D.C. United Dallas 0 4 6.3 30’ 0 0 0 0
l
21.03 Atlanta United D.C. United 0 0 Chấn thương
d
14.03 Lửa Chicago D.C. United 1 2 Chấn thương
w
07.03 D.C. United Inter Miami 1 2 6.2 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 CFR Cluj Otelul Galati 1 0 Không trong danh sách
l
19.12.2025 Botosani CFR Cluj 0 1 Bị treo giò
l
12.12.2025 CFR Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 6.8 88’ 0 0 1 0
l
07.12.2025 U Craiova 1948 CFR Cluj 1 1 7.3 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 2 2 0 72’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Arges Pitesti CFR Cluj 3 0 5.4 90’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 8.3 88’ 0 2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 România San Marino 7 1 7.5 28’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Unirea Slobozia CFR Cluj 0 1 6.7 70’ 0 0 0 0
l
31.10.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 2 1 7 29’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 CSM Slatina CFR Cluj 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 CFR Cluj Farul Constanta 0 2 Không trong danh sách
l
20.10.2025 Petrolul Ploiești CFR Cluj 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 România Áo 1 0 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 România Moldova 2 1 7.8 58’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 CFR Cluj Hermannstadt 2 1 8.6 85’ 1 1 0 0
l
29.09.2025 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 2 6.2 88’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 CFR Cluj UTA Arad 1 1 Không trong danh sách
d
13.09.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 România Canada 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 CFR Cluj FCSB 2 2 7 89’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 CFR Cluj Hacken 1 0 0 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Otelul Galati CFR Cluj 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hacken CFR Cluj 7 2 6.5 64’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 CFR Cluj Botosani 3 3 6.8 30’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Braga CFR Cluj 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CFR Cluj 0 0 6.9 90’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 CFR Cluj Braga 1 2 0 89’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 CFR Cluj U Craiova 1948 2 3 6.3 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 CFR Cluj Lugano 1 0 6.8 112’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.06.2025 CFR Cluj Slovan Bratislava 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.06.2025 România U21 Slovakia U21 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
14.06.2025 Tây Ban Nha U21 România U21 2 1 6.9 76’ 1 0 0 0
l
11.06.2025 Ý U21 România U21 1 0 5.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 CFR Cluj FCSB 1 1 8.1 90’ 1 0 0 0
d
19.05.2025 RAPID BUCURESTI CFR Cluj 1 4 5.8 28’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 CFR Cluj Hermannstadt 3 2 0 90’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 U Craiova 1948 CFR Cluj 2 2 6 27’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 CFR Cluj Universitatea Cluj 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 1 1 6 71’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 CFR Cluj Farul Constanta 4 1 0 74’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 FCSB CFR Cluj 3 2 6.7 90’ 2 0 1 0
l
14.04.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 6.8 87’ 0 0 0 0
d
07.04.2025 CFR Cluj U Craiova 1948 2 0 6.5 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 CFR Cluj U Craiova 1948 1 1 0 46’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close