Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ghana

Nyarko Benjamin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Teplice Teplice
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ghana
Ngày sinh nhật:
(29.01.2004) 22 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Teplice AC Sparta Prague 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 FK Teplice B Sokol Brozany 1 1 Không trong danh sách
d
05.04 Sokol Zapy FK Teplice B 1 2 0 86’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Viktoria Plzen Teplice 2 2 6 25’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.03 FK Teplice B FK Pardubice B 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Zbrojovka Teplice 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec Teplice 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 FK Teplice B Kolin 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
08.03 FK Teplice B Varnsdorf 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Teplice Dukla Prague 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Hradec Kralove II FK Teplice B 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Pardubice Teplice 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.02 Teplice Sigma Olomouc 1 3 5.8 61’ 0 0 0 0
l
15.02 Mlada Boleslav Teplice 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.02 Teplice Karvina 2 0 6.6 22’ 0 0 0 0
w
31.01 Jablonec Teplice 1 0 6.1 34’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Teplice 1. Slovacko 1 0 5.9 26’ 0 0 0 0
w
05.12.2025 Teplice Slavia Prague 1 2 6.4 21’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Bohemians 1905 Praha Teplice 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.11.2025 Teplice Banik Ostrava 1 0 Trên ghế dự bị
w
09.11.2025 AC Sparta Prague Teplice 2 2 5.7 29’ 0 0 1 0
d
02.11.2025 Teplice Viktoria Plzen 1 2 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Hradec Králové Teplice 0 0 5.9 30’ 0 0 1 0
d
18.10.2025 Teplice Slovan Liberec 1 1 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Dukla Prague Teplice 1 3 7.3 15’ 1 0 0 0
w
28.09.2025 Teplice Pardubice 0 0 5.7 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Zbrojovka Teplice 2 1 0 31’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Teplice Mlada Boleslav 2 3 5.4 46’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Karvina Teplice 4 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Slovan Velvary Teplice 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Teplice Jablonec 0 1 5.9 27’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Slovan Liberec AC Sparta Prague 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Velke Hamry Slovan Liberec II 3 3 Không trong danh sách
d
10.08.2025 Slovan Liberec II SK Benatky nad Jizerou 2 3 0 90’ 2 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Slovan Liberec Dukla Prague 2 0 Trên ghế dự bị
l
02.08.2025 Sigma Olomouc Slovan Liberec 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 1860 Munchen Slovan Liberec 0 1 Không trong danh sách
l
04.07.2025 Slovan Liberec Universitatea Cluj 4 1 Không trong danh sách
l
27.06.2025 Slovan Liberec Chrudim 0 1 0 45’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 Slovan Liberec Viktoria Zizkov 2 0 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.06.2025 FK Mlada Boleslav B Slovan Liberec II 2 1 Không trong danh sách
l
31.05.2025 Slovan Liberec II TJ Jiskra Usti nad Orlici 3 3 Không trong danh sách
d
21.05.2025 Slovan Liberec II Banik Sous 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Sokol Brozany Slovan Liberec II 5 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 1 0 7.2 28’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Ústí nad Labem Slovan Liberec II 2 2 0 82’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 4 1 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Slovan Liberec II Kladno 0 1 Không trong danh sách
l
27.04.2025 SK Benatky nad Jizerou Slovan Liberec II 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Slovan Liberec Karvina 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Slovan Liberec II FK Pardubice B 2 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Hradec Králové Slovan Liberec 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Arsenal Ceska Lipa Slovan Liberec II 1 0 Không trong danh sách
l
06.04.2025 Slovan Liberec II Hradec Kralove II 4 1 0 82’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Slovan Liberec Dynamo Ceske Budejovice 2 0 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close