Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bờ Biển Ngà

Operi Christopher

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
İstanbul BFK İstanbul BFK
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(29.04.1997) 29 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.88m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Kocaelispor İstanbul BFK 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
18.03 İstanbul BFK Antalyaspor 0 0 Chấn thương
d
14.03 Galatasaray İstanbul BFK 3 0 Chấn thương
l
07.03 İstanbul BFK Goztepe 2 1 6.1 35’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 İstanbul BFK Trabzonspor 2 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 İstanbul BFK Konyaspor 1922 2 0 7.9 90’ 0 1 0 0
w
21.02 Alanyaspor İstanbul BFK 1 2 6.7 46’ 0 0 1 0
w
15.02 İstanbul BFK Besiktas 2 3 6.4 90’ 0 0 0 0
l
08.02 Eyupspor İstanbul BFK 1 2 7.6 65’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Fatih Karagumruk SK İstanbul BFK 1 4 0 58’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 İstanbul BFK Caykur Rizespor 2 2 7.5 90’ 0 1 0 0
d
24.01 Kayserispor İstanbul BFK 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
17.01 İstanbul BFK Fatih Karagumruk SK 2 1 7.4 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 İstanbul BFK Boluspor 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Ai Cập Ivory Coast 3 2 Trên ghế dự bị
l
06.01 Ivory Coast Burkina Faso 3 0 Trên ghế dự bị
l
31.12.2025 Gabon Ivory Coast 2 3 8.1 90’ 0 2 0 0
l
28.12.2025 Ivory Coast Cameroon 1 1 Trên ghế dự bị
d
24.12.2025 Ivory Coast Mozambique 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 İstanbul BFK Gaziantep FK 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Galatasaray İstanbul BFK 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Samsunspor İstanbul BFK 0 2 7.4 90’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 İstanbul BFK Fenerbahçe 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Kasimpasa İstanbul BFK 1 3 7.5 90’ 0 0 0 0
w
24.11.2025 İstanbul BFK Trabzonspor 3 4 Không trong danh sách
l
07.11.2025 Genclerbirligi SK İstanbul BFK 2 1 Không trong danh sách
l
31.10.2025 İstanbul BFK Kocaelispor 1 0 Không trong danh sách
w
26.10.2025 Antalyaspor İstanbul BFK 0 4 6.5 90’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 İstanbul BFK Galatasaray 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Ivory Coast Kenya 3 0 Trên ghế dự bị
l
10.10.2025 Seychelles Ivory Coast 0 7 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Goztepe İstanbul BFK 1 0 7 90’ 0 0 1 0
l
28.09.2025 Konyaspor 1922 İstanbul BFK 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 İstanbul BFK Alanyaspor 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 Besiktas İstanbul BFK 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Gabon Ivory Coast 0 0 Trên ghế dự bị
d
05.09.2025 Ivory Coast Burundi 1 0 0 3’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 İstanbul BFK Eyupspor 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 U Craiova 1948 İstanbul BFK 3 1 5.8 80’ 0 1 2 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Caykur Rizespor İstanbul BFK 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 İstanbul BFK U Craiova 1948 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 İstanbul BFK Kayserispor 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 İstanbul BFK Viking 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Fatih Karagumruk SK İstanbul BFK 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Viking İstanbul BFK 1 3 7.6 90’ 1 1 0 0
w
31.07.2025 İstanbul BFK Cherno More Varna 4 0 8.2 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.07.2025 İstanbul BFK Fortuna Dusseldorf 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Canada Ivory Coast 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.06.2025 New Zealand Ivory Coast 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 Galatasaray İstanbul BFK 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 İstanbul BFK Adana Demirspor 2 3 7.5 90’ 1 0 0 0
l
18.05.2025 Kasimpasa İstanbul BFK 2 3 6.9 90’ 0 0 0 0
w
09.05.2025 İstanbul BFK Fenerbahçe 1 4 6.7 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Goztepe İstanbul BFK 4 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 İstanbul BFK Gaziantep FK 2 1 6.6 90’ 0 0 1 0
w
12.04.2025 Besiktas İstanbul BFK 0 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 İstanbul BFK Konyaspor 1922 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close