Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Argentina

Perez Facundo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AEL 1964 AEL 1964
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Argentina
Ngày sinh nhật:
(31.07.1999) 26 years
Chiều cao
170 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Asteras Tripolis AEL 1964 3 1 6.4 27’ 0 0 0 0
l
22.03 Olympiacos Piraeus AEL 1964 0 0 6.5 19’ 0 0 0 0
d
14.03 AEL 1964 Asteras Tripolis 1 1 0 9’ 0 0 1 0
d
07.03 AEK Athens AEL 1964 1 0 5.9 57’ 0 0 0 0
l
28.02 OFI Crete AEL 1964 3 0 6.6 27’ 0 0 0 0
l
22.02 AEL 1964 P.A.O.K. 1 1 0 2’ 0 0 0 0
d
15.02 Panathinaikos AEL 1964 1 1 6.4 18’ 0 0 0 0
d
07.02 AEL 1964 Panetolikos 1 4 6.4 62’ 0 0 0 0
l
31.01 Volos NFC AEL 1964 0 2 7 84’ 0 0 0 0
w
24.01 AEL 1964 Panserraikos 1 0 Bị treo giò
w
18.01 AEL 1964 Aris 1 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
10.01 Kifisias AEL 1964 1 1 7.1 46’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 AEL 1964 Atromitos 0 0 6.7 90’ 0 0 1 0
d
13.12.2025 Levadiakos AEL 1964 3 0 6.1 46’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 AEL 1964 Panathinaikos 2 2 7.4 75’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 AEL 1964 Atromitos 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Aris AEL 1964 2 1 Bị treo giò
l
24.11.2025 AEL 1964 OFI Crete 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Panetolikos AEL 1964 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 AEL 1964 Levadiakos 0 2 6.3 79’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 P.A.O.K. AEL 1964 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Panserraikos AEL 1964 0 2 6.4 73’ 0 0 1 0
w
18.10.2025 AEL 1964 Olympiacos Piraeus 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 AEL 1964 Volos NFC 2 5 6.2 90’ 0 0 1 0
l
29.09.2025 Atromitos AEL 1964 1 1 7.1 85’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 AEL 1964 Levadiakos 1 2 0 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AEL 1964 AEK Athens 1 1 6.5 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Marko AEL 1964 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Asteras Tripolis AEL 1964 2 2 6.5 81’ 0 0 0 0
d
30.08.2025 AEL 1964 Kifisias 1 1 7.4 83’ 1 0 0 0
d
24.08.2025 P.A.O.K. AEL 1964 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 AEL 1964 Levadiakos 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
01.08.2025 AEL 1964 Panetolikos 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.05.2025 Panetolikos Panserraikos 1 0 6.8 75’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Lamia Panetolikos 1 3 6.9 90’ 1 0 0 0
l
14.05.2025 Levadiakos Panetolikos 1 2 6.8 78’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Panetolikos Volos NFC 0 3 6.1 45’ 0 0 1 0
l
05.05.2025 Kallithea Panetolikos 0 0 6.4 21’ 0 0 0 0
d
28.04.2025 Panetolikos Kallithea 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
23.04.2025 Panserraikos Panetolikos 1 1 7.2 45’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Panetolikos Lamia 1 0 Không trong danh sách
l
06.04.2025 Volos NFC Panetolikos 0 0 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close