Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Slovenia

Rozman Matjaz

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
NK Aluminij NK Aluminij
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Slovenia
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(03.01.1987) 39 years
Chiều cao
192 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Olimpija Ljubljana NK Aluminij 2 1 Không trong danh sách
l
03.04 NK Aluminij NK Radomlje 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
20.03 NK Aluminij Maribor 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
15.03 ND Primorje NK Aluminij 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 KHK Fužinar NK Aluminij 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 NK Aluminij Koper 2 4 0 90’ 0/0 0 0
l
22.02 NK Aluminij Celje 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
16.02 NK Bravo NK Aluminij 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
08.02 Mura NK Aluminij 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
05.02 NK Aluminij Olimpija Ljubljana 1 2 Không trong danh sách
l
30.01 NK Radomlje NK Aluminij 2 1 Không trong danh sách
l
06.12.2025 Maribor NK Aluminij 2 3 0 90’ 0/0 0 0
w
28.11.2025 NK Aluminij ND Primorje 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
22.11.2025 Koper NK Aluminij 4 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 NK Aluminij NK Polana 7 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 NK Aluminij Domzale 3 1 0 90’ 0/0 0 0
w
01.11.2025 Celje NK Aluminij 2 1 0 90’ 0/2 0 0
l
24.10.2025 NK Aluminij NK Bravo 1 3 0 90’ 2/5 0 0
l
17.10.2025 NK Aluminij Mura 2 2 0 90’ 0/2 0 0
d
03.10.2025 Olimpija Ljubljana NK Aluminij 1 1 0 90’ 0/1 0 0
d
26.09.2025 NK Aluminij NK Radomlje 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
19.09.2025 NK Aluminij Maribor 2 3 0 90’ 0/0 0 0
l
14.09.2025 ND Primorje NK Aluminij 4 1 0 90’ 0/0 0 0
l
29.08.2025 NK Aluminij Koper 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
22.08.2025 Domzale NK Aluminij 0 2 0 90’ 0/0 1 0
w
17.08.2025 NK Aluminij Celje 2 3 0 90’ 0/0 1 0
l
09.08.2025 NK Bravo NK Aluminij 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
02.08.2025 Mura NK Aluminij 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
25.05.2025 Celje Domzale 1 1 0 90’ 1/2 0 0
d
18.05.2025 NK Nafta Lendava Celje 1 6 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Koper Celje 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Celje Koper 2 3 Không trong danh sách
l
07.05.2025 Maribor Celje 1 1 Không trong danh sách
d
04.05.2025 ND Primorje Celje 0 5 Không trong danh sách
l
30.04.2025 Koper Celje 1 1 Không trong danh sách
d
27.04.2025 Celje Olimpija Ljubljana 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 Celje Olimpija Ljubljana 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 NK Radomlje Celje 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Fiorentina Celje 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Celje Mura 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Celje Fiorentina 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 NK Bravo Celje 1 2 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close