Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Tây Ban Nha

Enric Saborit

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AEK Larnaca AEK Larnaca
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Ngày sinh nhật:
(27.04.1992) 34 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Apollon Limassol AEK Larnaca 1 1 0 29’ 0 0 0 0
d
22.03 AEK Larnaca APOEL 1 0 0 62’ 0 0 1 0
w
16.03 Ethnikos Achna AEK Larnaca 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Crystal Palace AEK Larnaca 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 AEK Larnaca Akritas Chlorakas 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
01.03 AEK Larnaca Olympiakos Nicosia 1 1 0 90’ 1 0 0 0
d
22.02 Omonia Aradippou AEK Larnaca 2 1 0 83’ 0 0 0 0
l
14.02 AEK Larnaca Apollon Limassol 0 1 0 90’ 0 0 1 0
l
08.02 APOEL AEK Larnaca 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
31.01 AEK Larnaca Enosis Neon Paralimni 5 0 0 90’ 0 0 0 0
w
25.01 Pafos AEK Larnaca 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
18.01 AEK Larnaca Digenis Ypsonas 2 1 Trên ghế dự bị
w
10.01 Aris Limassol AEK Larnaca 1 0 Không trong danh sách
l
04.01 AEK Larnaca Anorthosis 4 0 Không trong danh sách
w
22.12.2025 AEL Limassol AEK Larnaca 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AEK Larnaca Skendija 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 AEK Larnaca AC Omonia 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hacken AEK Larnaca 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 AEK Larnaca Ethnikos Achna 2 1 Không trong danh sách
w
01.12.2025 Akritas Chlorakas AEK Larnaca 1 1 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Rijeka AEK Larnaca 0 0 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Olympiakos Nicosia AEK Larnaca 1 4 0 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 AEK Larnaca Omonia Aradippou 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 AEK Larnaca Aberdeen 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Apollon Limassol AEK Larnaca 1 2 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Pafos AEK Larnaca 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 AEK Larnaca APOEL 1 1 0 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Crystal Palace AEK Larnaca 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Enosis Neon Paralimni AEK Larnaca 0 2 Không trong danh sách
w
05.10.2025 AEK Larnaca Pafos 2 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AEK Larnaca AZ Alkmaar 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Digenis Ypsonas AEK Larnaca 0 4 0 90’ 0 0 0 0
w
22.09.2025 AEK Larnaca Aris Limassol 3 2 0 1’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Anorthosis AEK Larnaca 1 1 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 AEK Larnaca AEL Limassol 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 AEK Larnaca Brann 0 4 4.6 39’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 AC Omonia AEK Larnaca 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Brann AEK Larnaca 2 1 0 25’ 0 0 0 0
l
14.08.2025 Legia Warsaw AEK Larnaca 2 1 Không trong danh sách
l
07.08.2025 AEK Larnaca Legia Warsaw 4 1 Không trong danh sách
w
31.07.2025 AEK Larnaca Celje 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.06.2025 Đại học Chile Đội thể thao Iquique 3 1 Không trong danh sách
l
16.06.2025 Đội thể thao Iquique Everton de Vina del Mar 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
12.06.2025 Đội thể thao Iquique Colo-Colo 2 2 8.4 46’ 1 0 0 0
d
02.06.2025 Cobresal Đội thể thao Iquique 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Caracas Đội thể thao Iquique 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Đội thể thao Iquique Union La Calera 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 Thể thao La Serena Đội thể thao Iquique 2 1 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Club Cienciano Cusco Đội thể thao Iquique 4 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Đội thể thao Antofagasta Đội thể thao Iquique 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Đội thể thao Iquique Clube Atletico Mineiro 3 2 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Đội thể thao Iquique Huachipato 3 0 8.1 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Đội thể thao Iquique Deportes Copiapó 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 O'Higgins Đội thể thao Iquique 2 2 0 7’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 Đội thể thao Iquique Club Cienciano Cusco 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04.2025 DEPORTES LIMACHE Đội thể thao Iquique 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Clube Atletico Mineiro Đội thể thao Iquique 4 0 5.6 82’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close