Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Serbia

Saponjic Ivan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Umraniyespor Umraniyespor
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Serbia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(02.08.1997) 28 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Ferencvárosi Diosgyori 3 1 0 10’ 0 0 0 0
l
05.04 Diosgyori Puskas Akademia 1 2 Không trong danh sách
l
21.03 Nyiregyhaza Spartacus Diosgyori 3 1 5.6 63’ 0 0 1 0
l
13.03 Diosgyori Kazincbarcikai 0 4 0 7’ 0 0 0 0
l
08.03 MTK Budapest Diosgyori 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Honvéd Diosgyori 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Diosgyori Zalaegerszegi 1 1 Không trong danh sách
d
21.02 Ujpest Diosgyori 2 1 Không trong danh sách
l
14.02 Bahrain Diosgyori 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Bahrain Diosgyori 2 6 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Diosgyori Győri ETO 1 1 Không trong danh sách
d
01.02 Diosgyori Kisvarda 1 1 5.9 22’ 0 0 0 0
d
25.01 Debreceni VSC Diosgyori 3 2 6.8 19’ 0 0 0 0
l
19.12.2025 Diosgyori Ferencvárosi 0 1 6.3 60’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Puskas Akademia Diosgyori 2 1 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Diosgyori Nyiregyhaza Spartacus 2 0 Không trong danh sách
l
29.11.2025 Kazincbarcikai Diosgyori 1 1 Không trong danh sách
d
23.11.2025 Diosgyori MTK Budapest 4 0 Không trong danh sách
l
08.11.2025 Zalaegerszegi Diosgyori 2 0 Không trong danh sách
l
02.11.2025 Diosgyori Ujpest 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Diosgyori Szeged 2011 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Diosgyori Bahrain 2 1 7.9 87’ 1 0 0 0
l
18.10.2025 Győri ETO Diosgyori 3 1 6.2 33’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Kisvarda Diosgyori 1 0 6.2 33’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Diosgyori Debreceni VSC 0 0 6.8 56’ 0 0 1 0
d
19.09.2025 Ferencvárosi Diosgyori 2 2 6.3 22’ 0 0 1 0
d
30.08.2025 Diosgyori Puskas Akademia 1 1 6.3 27’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Nyiregyhaza Spartacus Diosgyori 1 4 Không trong danh sách
l
16.08.2025 Diosgyori Kazincbarcikai 2 2 8 90’ 1 0 0 0
d
09.08.2025 MTK Budapest Diosgyori 5 0 5.6 46’ 0 0 1 0
l
02.08.2025 Diosgyori Zalaegerszegi 2 2 6.6 90’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Diosgyori Kosice 1 1 0 68’ 0 0 0 0
d
13.07.2025 Lisen U21 Diosgyori 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
11.07.2025 Ried Diosgyori 1 1 Trên ghế dự bị
d
09.07.2025 Slavia Prague Diosgyori 2 0 0 73’ 0 0 1 0
l
06.07.2025 Maccabi Haifa Diosgyori 1 3 0 58’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 MOL Fehervar Debreceni VSC 0 3 6.3 90’ 0 0 1 0
l
18.05.2025 Ferencvárosi MOL Fehervar 3 0 Không trong danh sách
l
09.05.2025 Győri ETO MOL Fehervar 1 0 6.8 59’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 MOL Fehervar Bahrain 0 2 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Puskas Akademia MOL Fehervar 3 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 MOL Fehervar MTK Budapest 1 1 6.9 89’ 0 0 0 0
d
13.04.2025 Nyiregyhaza Spartacus MOL Fehervar 1 0 Không trong danh sách
l
06.04.2025 MOL Fehervar Zalaegerszegi 0 2 6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 MTK Budapest MOL Fehervar 4 2 0 25’ 1 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close