Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Serbia

Stojic Nemanja

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sochi Sochi
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Serbia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(15.01.1998) 28 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Rostov Sochi 0 1 Không trong danh sách
w
12.04 CSKA Moskva Sochi 0 1 Không trong danh sách
w
06.04 Sochi Rubin Kazan 0 1 Không trong danh sách
l
21.03 Baltika Kaliningrad Sochi 4 0 Không trong danh sách
l
14.03 Sochi Krasnodar 1 2 Không trong danh sách
l
07.03 Pari Nizhny Novgorod Sochi 2 1 Không trong danh sách
l
02.03 Sochi Spartak Moscow 2 3 Không trong danh sách
l
07.12.2025 Sochi Lokomotiv Moscow 2 4 6.2 90’ 0 0 0 0
l
01.12.2025 Sochi FC Dynamo-Makhachkala 0 0 7.9 90’ 0 0 0 0
d
21.11.2025 Akron Tolyatti Sochi 3 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Sochi Rostov 0 1 6 90’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Orenburg Sochi 3 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
27.10.2025 Akhmat Sochi 2 4 0 8’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Krasnodar Sochi 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Sochi Zenit St. Petersburg 0 3 Không trong danh sách
l
05.10.2025 Sochi Pari Nizhny Novgorod 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Krylia Sovetov Sochi 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 FC Dynamo-Makhachkala Sochi 0 0 8 90’ 0 0 0 0
d
22.09.2025 Sochi CSKA Moskva 1 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Sochi Dynamo Moscow 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Krylia Sovetov Sochi 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dynamo Kyiv Maccabi Tel Aviv 1 0 Không trong danh sách
l
21.08.2025 Maccabi Tel Aviv Dynamo Kyiv 3 1 0 2’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Katamon Jerusalem 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Maccabi Tel Aviv Hamrun Spartans 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
05.08.2025 Hamrun Spartans Maccabi Tel Aviv 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Maccabi Tel Aviv Pafos 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Serbia Andorra 3 0 7.1 76’ 0 0 0 0
l
07.06.2025 Albania Serbia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem 5 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 0 3 7 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Maccabi Netanya Maccabi Tel Aviv 1 6 7.6 90’ 1 0 1 0
l
05.05.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Be'er Sheva 1 1 6.4 90’ 0 0 1 0
d
26.04.2025 Hapoel Haifa Maccabi Tel Aviv 1 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Tel Aviv 3 1 5.8 90’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 1 1 Bị treo giò
d
05.04.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Netanya 4 1 6.9 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close