Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Mỹ

Tomkinson Jonathan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Cheltenham Town Cheltenham Town
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Mỹ
Ngày sinh nhật:
(11.04.2002) 24 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Cheltenham Town Newport County 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
w
11.04 Walsall Cheltenham Town 0 4 7.1 90’ 0 0 0 0
w
06.04 Cheltenham Town Cambridge United 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
03.04 Chesterfield Cheltenham Town 1 0 5.5 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Câu lạc bộ Notts County Cheltenham Town 5 2 5.4 90’ 0 0 1 0
l
17.03 Cheltenham Town Crewe Alexandra 1 1 6.4 90’ 0 0 1 0
d
14.03 Shrewsbury Town Cheltenham Town 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
w
10.03 Đội bóng Fleetwood Town Cheltenham Town 2 2 7.2 90’ 0 0 0 0
d
06.03 Cheltenham Town Barrow 2 2 6.2 83’ 0 0 0 0
d
27.02 Đội bóng Harrogate Cheltenham Town 1 1 6.1 90’ 0 0 1 0
d
21.02 Cheltenham Town Thành phố Salford 3 2 7.1 82’ 0 0 0 0
w
17.02 Bromley Cheltenham Town 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
14.02 Barnet Cheltenham Town 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
07.02 Cheltenham Town Milton Keynes Dons 2 3 5.4 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Accrington Stanley Cheltenham Town 3 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
27.01 Cheltenham Town Gillingham 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
24.01 Cheltenham Town Grimsby Town 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Oldham Athletic Cheltenham Town 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Cheltenham Town Leicester City 0 2 6.5 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Cheltenham Town Crawley Town 3 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
01.01 Crewe Alexandra Cheltenham Town 4 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Cheltenham Town Swindon Town 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Cheltenham Town Shrewsbury Town 3 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
19.12.2025 Barrow Cheltenham Town 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Cheltenham Town Đội bóng Harrogate 1 1 6.5 90’ 0 0 1 0
d
09.12.2025 Swindon Town Cheltenham Town 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Cheltenham Town Buxton 6 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Colchester United Cheltenham Town 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Cheltenham Town Bristol Rovers 1 0 8.1 90’ 1 0 1 0
w
15.11.2025 Tranmere Rovers Cheltenham Town 3 2 6 90’ 0 0 0 0
l
10.11.2025 Cheltenham Town Câu lạc bộ Notts County 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Cheltenham Town Bradford City 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Cheltenham Town Tottenham Hotspur U21 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Cheltenham Town Walsall 1 0 7.1 90’ 0 0 1 0
w
18.10.2025 Newport County Cheltenham Town 0 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
11.10.2025 Gillingham Cheltenham Town 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Ross County Livingston 2 4 Trên ghế dự bị
l
22.05.2025 Livingston Ross County 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.05.2025 Ross County Motherwell 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 Dundee Ross County 1 1 7.3 45’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 St. Johnstone Ross County 2 1 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 Ross County Heart of Midlothian 1 3 5.9 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Kilmarnock Ross County 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 St. Mirren Ross County 3 2 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 Ross County Aberdeen 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close