Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

13

Argentina

Batalla Augusto

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rayo Vallecano Rayo Vallecano
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Argentina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(30.04.1996) 30 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam
Giá trị thị trường
€6.10m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Mallorca Rayo Vallecano 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Rayo Vallecano AEK Athens 3 0 7.5 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Rayo Vallecano Elche 1 0 7.9 90’ 4/4 0 0
w
22.03 Barcelona Rayo Vallecano 1 0 7.4 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Rayo Vallecano Samsunspor 0 1 6.4 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.03 Rayo Vallecano Levante UD 1 1 6.9 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Samsunspor Rayo Vallecano 1 3 7.3 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Sevilla Rayo Vallecano 1 1 6.8 90’ 1/2 0 0
d
28.02 Rayo Vallecano Athletic Bilbao 1 1 6.2 90’ 1/2 0 0
d
21.02 Real Betis Rayo Vallecano 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
15.02 Rayo Vallecano Atletico Madrid 3 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
07.02 Rayo Vallecano Real Oviedo 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
01.02 Real Madrid Rayo Vallecano 2 1 6.3 90’ 4/6 1 0
l
24.01 Rayo Vallecano Osasuna 1 3 6.1 90’ 3/6 0 0
l
18.01 Celta Rayo Vallecano 3 0 6.5 90’ 4/7 0 0
l
11.01 Rayo Vallecano Mallorca 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.01 Granada Rayo Vallecano 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.01 Rayo Vallecano Getafe 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
21.12.2025 Elche Rayo Vallecano 4 0 5.8 90’ 2/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Rayo Vallecano KF Drita 3 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 Rayo Vallecano Real Betis 0 0 7.6 90’ 6/6 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Jagiellonia Bialystok Rayo Vallecano 1 2 6.5 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Espanyol Rayo Vallecano 1 0 5.8 90’ 1/2 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Real Ávila CF Rayo Vallecano 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Rayo Vallecano Valencia 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Slovan Bratislava Rayo Vallecano 2 1 6.1 90’ 1/3 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Real Oviedo Rayo Vallecano 0 0 6.8 90’ 2/2 0 0
d
09.11.2025 Rayo Vallecano Real Madrid 0 0 7.5 90’ 5/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Rayo Vallecano Lech Poznan 3 2 6.4 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Villarreal Rayo Vallecano 4 0 5.8 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 CD YUNCOS Rayo Vallecano 1 6 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Rayo Vallecano Deportivo Alaves 1 0 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Hacken Rayo Vallecano 2 2 6.5 90’ 2/4 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Levante UD Rayo Vallecano 0 3 7.6 90’ 4/4 0 0
w
05.10.2025 Real Sociedad Rayo Vallecano 0 1 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Rayo Vallecano Skendija 2 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Rayo Vallecano Sevilla 0 1 5.8 90’ 0/1 0 0
l
24.09.2025 Atletico Madrid Rayo Vallecano 3 2 6.5 90’ 5/8 0 0
l
21.09.2025 Rayo Vallecano Celta 1 1 7.3 90’ 4/5 0 0
d
14.09.2025 Osasuna Rayo Vallecano 2 0 6.8 90’ 5/7 0 0
l
31.08.2025 Rayo Vallecano Barcelona 1 1 6.7 90’ 2/3 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Rayo Vallecano Neman Grodno 4 0 6.4 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.08.2025 Athletic Bilbao Rayo Vallecano 1 0 6.9 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Neman Grodno Rayo Vallecano 0 1 8 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Girona Rayo Vallecano 1 3 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Sunderland Rayo Vallecano 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
02.08.2025 West Bromwich Albion Rayo Vallecano 3 2 0 46’ 0/0 0 0
l
26.07.2025 PEC Zwolle Rayo Vallecano 0 5 Trên ghế dự bị
w
19.07.2025 Genk Rayo Vallecano 1 1 0 46’ 0/0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rayo Vallecano Mallorca 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
18.05.2025 Celta Rayo Vallecano 1 2 7.6 90’ 6/7 0 0
w
15.05.2025 Rayo Vallecano Real Betis 2 2 6 90’ 1/3 0 0
d
09.05.2025 Las Palmas Rayo Vallecano 0 1 6.7 90’ 2/2 1 0
w
02.05.2025 Rayo Vallecano Getafe 1 0 Bị treo giò
w
24.04.2025 Atletico Madrid Rayo Vallecano 3 0 5.6 90’ 2/5 1 0
l
19.04.2025 Rayo Vallecano Valencia 1 1 6.8 90’ 2/3 0 0
d
13.04.2025 Athletic Bilbao Rayo Vallecano 3 1 5.5 90’ 1/4 0 0
l
04.04.2025 Rayo Vallecano Espanyol 0 4 5.8 90’ 3/7 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close