Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

33

Đức

Daniel Batz

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(12.01.1991) 35 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam
Giá trị thị trường
€256.8k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 FSV Mainz 05 Freiburg 0 1 6.4 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 FSV Mainz 05 Strasbourg 2 0 7.6 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 1 2 7 90’ 4/5 0 0
w
22.03 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 2 1 7.6 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 FSV Mainz 05 Sigma Olomouc 2 0 7.4 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Werder Bremen FSV Mainz 05 0 2 8.7 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Sigma Olomouc FSV Mainz 05 0 0 7.3 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 FSV Mainz 05 VfB Stuttgart 2 2 6.1 90’ 2/4 0 0
d
28.02 Bayer 04 FSV Mainz 05 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
d
20.02 FSV Mainz 05 Hamburger SV 1 1 7.1 90’ 4/5 0 0
d
13.02 Borussia Dortmund FSV Mainz 05 4 0 6.2 90’ 4/8 0 0
l
07.02 FSV Mainz 05 Augsburg 2 0 8.1 90’ 6/6 0 0
w
31.01 RasenBallsport Leipzig FSV Mainz 05 1 2 7 90’ 3/4 0 0
w
24.01 FSV Mainz 05 Wfl Wolfsburg 3 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
17.01 1. Koln FSV Mainz 05 2 1 6.5 90’ 4/6 1 0
l
13.01 FSV Mainz 05 Heidenheim 2 1 6.9 90’ 3/4 0 0
w
10.01 Union Berlin FSV Mainz 05 2 2 6.5 90’ 3/5 0 0
d
21.12.2025 FSV Mainz 05 St. Pauli 0 0 6.6 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 FSV Mainz 05 Samsunspor 2 0 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 2 2 7.8 90’ 8/10 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Lech Poznan FSV Mainz 05 1 1 7.7 90’ 7/8 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 FSV Mainz 05 Borussia Monchengladbach 0 1 6.9 90’ 4/5 0 0
l
30.11.2025 Freiburg FSV Mainz 05 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 U Craiova 1948 FSV Mainz 05 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 FSV Mainz 05 TSG 1899 Hoffenheim 1 1 Không trong danh sách
d
09.11.2025 Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 FSV Mainz 05 Fiorentina 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FSV Mainz 05 Werder Bremen 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 FSV Mainz 05 VfB Stuttgart 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 VfB Stuttgart FSV Mainz 05 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 FSV Mainz 05 Zrinjski 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 FSV Mainz 05 Bayer 04 3 4 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 Hamburger SV FSV Mainz 05 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AC Omonia FSV Mainz 05 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 FSV Mainz 05 Borussia Dortmund 0 2 Không trong danh sách
l
13.09.2025 FSV Mainz 05 RasenBallsport Leipzig 0 1 Không trong danh sách
l
31.08.2025 Wfl Wolfsburg FSV Mainz 05 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 FSV Mainz 05 Rosenborg 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 FSV Mainz 05 1. Koln 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Rosenborg FSV Mainz 05 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Dynamo Dresden FSV Mainz 05 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 FSV Mainz 05 Strasbourg 0 0 Trên ghế dự bị
d
16.07.2025 1. Saarbrucken FSV Mainz 05 1 4 0 68’ 0/0 0 0
w
11.07.2025 Bayern Alzenau FSV Mainz 05 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 FSV Mainz 05 Bayer 04 2 2 Không trong danh sách
d
10.05.2025 VfL Bochum FSV Mainz 05 1 4 Trên ghế dự bị
w
04.05.2025 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 3 0 Không trong danh sách
l
19.04.2025 FSV Mainz 05 Wfl Wolfsburg 2 2 Trên ghế dự bị
d
12.04.2025 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 2 0 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 FSV Mainz 05 Holstein 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close