Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

15

New Zealand

Crocombe Max

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Millwall Millwall
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh nhật:
(12.08.1993) 32 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Millwall Queens Park Rangers 2 0 Trên ghế dự bị
w
10.04 West Bromwich Albion Millwall 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.04 Millwall Norwich City 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.04 Middlesbrough Millwall 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 New Zealand Chile 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Ipswich Town Millwall 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.03 Millwall Blackburn Rovers 1 2 Trên ghế dự bị
l
10.03 Millwall Đội bóng Derby County 1 0 Trên ghế dự bị
w
07.03 Hull City Millwall 1 3 Trên ghế dự bị
w
28.02 Preston North End Millwall 0 2 Trên ghế dự bị
w
25.02 Millwall Birmingham City 3 0 Trên ghế dự bị
w
21.02 Millwall Portsmouth 1 3 Trên ghế dự bị
l
14.02 Sheffield Wednesday Millwall 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
w
07.02 Wrexham Millwall 0 2 7.7 90’ 4/4 0 0
w
31.01 Millwall Sheffield United 1 1 7.5 90’ 5/6 0 0
d
24.01 Millwall Charlton Athletic 4 0 6.9 90’ 1/1 0 0
w
20.01 Coventry City Millwall 2 1 6.1 90’ 2/4 0 0
l
17.01 Watford Millwall 0 2 7.1 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Burnley Millwall 5 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Millwall Swansea City 2 1 7.5 90’ 6/7 0 0
w
01.01 Southampton Millwall 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
29.12.2025 Millwall Bristol City 2 1 7.1 90’ 2/3 0 0
w
26.12.2025 Millwall Ipswich Town 0 0 7.5 90’ 4/4 0 0
d
20.12.2025 Blackburn Rovers Millwall 2 0 6.2 90’ 3/5 0 0
l
13.12.2025 Millwall Hull City 1 3 6 90’ 3/6 0 0
l
10.12.2025 Đội bóng Derby County Millwall 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
d
06.12.2025 Bristol City Millwall 0 1 7.2 90’ 3/3 0 0
w
29.11.2025 Millwall Southampton 3 2 7.6 90’ 7/9 0 0
w
26.11.2025 Millwall Sheffield Wednesday 1 0 7.1 90’ 3/3 0 0
w
22.11.2025 Portsmouth Millwall 3 1 6.6 90’ 5/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Ecuador New Zealand 2 0 7.3 90’ 7/9 0 0
l
15.11.2025 Colombia New Zealand 2 1 6.9 90’ 6/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Millwall Preston North End 1 1 7.4 90’ 5/6 0 0
d
04.11.2025 Birmingham City Millwall 4 0 5.3 90’ 2/6 0 0
l
01.11.2025 Oxford United Millwall 2 2 6.6 90’ 4/6 0 0
d
25.10.2025 Millwall Leicester City 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
21.10.2025 Millwall Stoke City 2 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
18.10.2025 Queens Park Rangers Millwall 1 2 6.6 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Na Uy New Zealand 1 1 Trên ghế dự bị
d
09.10.2025 Ba Lan New Zealand 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Millwall West Bromwich Albion 3 0 Trên ghế dự bị
w
01.10.2025 Millwall Coventry City 0 4 Trên ghế dự bị
l
27.09.2025 Swansea City Millwall 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.09.2025 Millwall Watford 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Crystal Palace Millwall 1 1 6.6 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Charlton Athletic Millwall 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 New Zealand Úc 1 3 6 90’ 3/6 0 0
l
05.09.2025 Úc New Zealand 1 0 6.2 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Millwall Wrexham 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Millwall Coventry City 2 1 7.1 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Sheffield United Millwall 0 1 Trên ghế dự bị
w
16.08.2025 Millwall Middlesbrough 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Newport County Millwall 0 1 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Norwich City Millwall 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Millwall Estoril 3 0 Trên ghế dự bị
w
29.07.2025 Sutton United Millwall 2 6 Trên ghế dự bị
w
26.07.2025 Bromley Millwall 1 2 0 65’ 0/0 0 0
w
22.07.2025 Wimbledon Millwall 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
18.07.2025 Elche Millwall 2 1 0 63’ 0/0 0 0
l
15.07.2025 Millwall Northampton Town 3 0 0 31’ 0/0 0 0
w
12.07.2025 Crystal Palace Millwall 1 0 0 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 New Zealand Ukraina 1 2 0 90’ 9/11 0 0
l
07.06.2025 New Zealand Ivory Coast 1 0 0 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Charlton Athletic Burton Albion 3 1 5.7 90’ 2/5 0 0
l
29.04.2025 Burton Albion Wigan Athletic 1 1 6.4 90’ 2/3 0 0
d
26.04.2025 Burton Albion Cambridge United 2 1 6.9 90’ 4/5 0 0
l
21.04.2025 Burton Albion Birmingham City 1 2 6 90’ 2/4 0 0
l
18.04.2025 Exeter City Burton Albion 0 0 7 90’ 3/3 0 0
d
12.04.2025 Burton Albion Huddersfield Town 3 0 6.3 90’ 0/0 0 0
l
05.04.2025 Wrexham Burton Albion 3 0 5.3 90’ 2/5 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close