Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Cvancara Tomas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Celtic Celtic
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(13.08.2000) 25 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Dundee Celtic 1 2 6.3 58’ 0 0 0 0
w
22.03 Dundee United Celtic 2 0 Không trong danh sách
l
14.03 Celtic Motherwell 3 1 7.4 45’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Rangers Celtic 0 0 0 64’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Rangers Celtic 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 VfB Stuttgart Celtic 0 1 6.4 35’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Celtic Hibernian 1 2 6.6 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Celtic VfB Stuttgart 1 4 6.4 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Kilmarnock Celtic 2 3 6 45’ 0 0 1 0
w
11.02 Celtic Livingston 2 1 6.8 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Celtic Dundee 2 1 0 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Aberdeen Celtic 0 0 6.8 61’ 0 0 0 0
d
01.02 Celtic Falkirk 2 0 7.3 72’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Celtic Utrecht 4 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Heart of Midlothian Celtic 2 2 7.1 66’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Bologna 1909 Celtic 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Hamburger SV Borussia Monchengladbach 0 0 Không trong danh sách
d
14.01 TSG 1899 Hoffenheim Borussia Monchengladbach 5 1 Không trong danh sách
l
11.01 Borussia Monchengladbach Augsburg 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Konyaspor 1922 Antalyaspor 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Kocaelispor Antalyaspor 2 1 Không trong danh sách
l
13.12.2025 Antalyaspor Galatasaray 1 4 Không trong danh sách
l
08.12.2025 Alanyaspor Antalyaspor 0 0 Trên ghế dự bị
d
30.11.2025 Antalyaspor Goztepe 1 2 Không trong danh sách
l
24.11.2025 Konyaspor 1922 Antalyaspor 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 Antalyaspor Besiktas 1 3 5.8 46’ 0 0 0 0
l
03.11.2025 Eyupspor Antalyaspor 0 1 6.3 12’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Antalyaspor İstanbul BFK 0 4 Trên ghế dự bị
l
19.10.2025 Gaziantep FK Antalyaspor 3 2 5.9 82’ 0 0 1 0
l
03.10.2025 Antalyaspor Caykur Rizespor 2 5 7.7 23’ 1 0 0 0
l
28.09.2025 Fenerbahçe Antalyaspor 2 0 Không trong danh sách
l
13.09.2025 Samsunspor Antalyaspor 1 2 6.4 29’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Antalyaspor Fatih Karagumruk SK 1 2 5.9 86’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Trabzonspor Antalyaspor 1 0 5.9 75’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Genclerbirligi SK Antalyaspor 0 1 6.6 88’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Antalyaspor Kasimpasa 2 1 6.7 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Nurnberg Borussia Monchengladbach 0 2 Không trong danh sách
l
22.07.2025 Borussia Monchengladbach Metallist 1925 1 3 Không trong danh sách
l
18.07.2025 Erzgebirge Aue Borussia Monchengladbach 0 3 Không trong danh sách
l
21.05.2025 Eintracht Rheine Borussia Monchengladbach 2 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Borussia Monchengladbach Wfl Wolfsburg 0 1 6.4 24’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 2 0 6 15’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Borussia Monchengladbach TSG 1899 Hoffenheim 4 4 6 21’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Holstein Borussia Monchengladbach 4 3 7.2 90’ 1 0 1 0
l
20.04.2025 Borussia Dortmund Borussia Monchengladbach 3 2 6.2 70’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Borussia Monchengladbach Freiburg 1 2 6.3 15’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 St. Pauli Borussia Monchengladbach 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close