Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hà Lan

de Graaff Tom

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
PEC Zwolle PEC Zwolle
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh nhật:
(10.12.2004) 21 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Go Ahead Eagles PEC Zwolle 5 0 5 90’ 6/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 Đội U21 Hà Lan Bỉ U21 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Đội tuyển U21 Na Uy Đội U21 Hà Lan 3 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 PEC Zwolle NAC Breda 2 1 7.6 90’ 5/6 0 0
w
13.03 PEC Zwolle Groningen 1 1 8.1 90’ 5/6 0 0
d
08.03 Sparta Rotterdam PEC Zwolle 1 1 7.7 90’ 6/7 0 0
d
01.03 PEC Zwolle Ajax 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
22.02 Utrecht PEC Zwolle 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
15.02 Heerenveen PEC Zwolle 4 2 5.3 90’ 1/5 0 0
l
07.02 PEC Zwolle Volendam 1 2 6.9 90’ 5/7 0 0
l
31.01 PEC Zwolle Telstar 4 1 8.3 90’ 7/8 0 0
w
24.01 N.E.C. PEC Zwolle 2 1 5.4 90’ 0/2 0 0
l
17.01 PEC Zwolle AZ Alkmaar 3 1 7.3 90’ 3/4 0 0
w
10.01 Twente PEC Zwolle 1 1 7.6 90’ 6/7 0 0
d
20.12.2025 Excelsior PEC Zwolle 2 1 6.1 90’ 2/4 0 0
l
13.12.2025 PEC Zwolle Fortuna Sittard 1 0 7.7 90’ 4/4 0 0
w
06.12.2025 Feyenoord PEC Zwolle 6 1 5.5 90’ 6/12 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 PEC Zwolle AZ Alkmaar 1 3 6.4 90’ 5/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 PEC Zwolle Heerenveen 2 1 7.7 90’ 6/7 0 0
w
23.11.2025 Groningen PEC Zwolle 2 2 9 90’ 12/14 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Đội U21 Hà Lan Slovenia U21 2 0 0 52’ 0/0 0 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 PEC Zwolle Sparta Rotterdam 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
02.11.2025 Heracles Almelo PEC Zwolle 8 2 4.6 90’ 3/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Helmond Sport PEC Zwolle 1 4 7 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 PEC Zwolle N.E.C. 2 2 Trên ghế dự bị
d
18.10.2025 NAC Breda PEC Zwolle 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Đội U21 Hà Lan Lithuania U21 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Bosnia và Herzegovina U21 Đội U21 Hà Lan 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 PEC Zwolle PSV Eindhoven 0 4 5.6 90’ 4/8 0 0
l
27.09.2025 Volendam PEC Zwolle 2 1 5.9 90’ 1/3 0 0
l
24.09.2025 AZ Alkmaar PEC Zwolle 2 2 7.5 90’ 7/9 0 0
d
21.09.2025 PEC Zwolle Go Ahead Eagles 0 2 7.2 90’ 7/9 0 0
l
13.09.2025 Ajax PEC Zwolle 3 1 6.4 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đội U21 Hà Lan Israel U21 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 PEC Zwolle Utrecht 0 2 6.8 90’ 5/7 0 0
l
15.08.2025 Telstar PEC Zwolle 0 2 7.6 90’ 5/5 0 0
w
10.08.2025 PEC Zwolle Twente 1 0 7.5 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Portsmouth PEC Zwolle 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Utrecht Công an Tiraspol 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 Utrecht R. Charleroi S.C. 1 2 Không trong danh sách
l
11.07.2025 Utrecht Kaizer Chiefs 4 0 Trên ghế dự bị
l
05.07.2025 Utrecht Cercle Brugge 2 0 Trên ghế dự bị
l
01.07.2025 Utrecht FCSB 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Fortuna Sittard Utrecht 0 0 Trên ghế dự bị
d
14.05.2025 Utrecht Sparta Rotterdam 1 1 Trên ghế dự bị
d
11.05.2025 Twente Utrecht 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 PSV Eindhoven Utrecht II 3 1 Không trong danh sách
l
02.05.2025 Utrecht II Dordrecht 1 0 7.4 90’ 4/4 0 0
l
28.04.2025 Utrecht II Volendam 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Waalwijk Utrecht 0 4 Trên ghế dự bị
l
20.04.2025 Utrecht Ajax 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 MVV Maastricht Utrecht II 5 0 6.2 90’ 6/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Utrecht Groningen 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Cambuur Utrecht II 3 1 Không trong danh sách
l
07.04.2025 Utrecht II ADO Den Haag 1 1 8 90’ 7/8 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Go Ahead Eagles Utrecht 2 2 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close