Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Scotland: Scotland

Deas Robbie

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Kilmarnock Kilmarnock
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Scotland: Scotland
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Ngày sinh nhật:
(27.02.2000) 26 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Hibernian Kilmarnock 3 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Kilmarnock Livingston 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Kilmarnock Heart of Midlothian 1 0 7 90’ 0 0 1 0
w
28.02 Falkirk Kilmarnock 5 1 6.3 90’ 0 0 1 0
l
21.02 Dundee United Kilmarnock 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
15.02 Kilmarnock Celtic 2 3 5.6 90’ 0 0 0 0
l
11.02 Kilmarnock St. Mirren 4 3 8 90’ 0 1 0 0
w
04.02 Rangers Kilmarnock 5 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Kilmarnock Aberdeen 3 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
24.01 Motherwell Kilmarnock 4 0 6.2 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Kilmarnock Dundee 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Livingston Kilmarnock 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
03.01 Kilmarnock Hibernian 1 3 5.9 90’ 0 0 1 0
l
30.12.2025 Dundee Kilmarnock 2 1 6.1 18’ 0 0 0 0
l
27.12.2025 St. Mirren Kilmarnock 0 0 Bị treo giò
d
20.12.2025 Kilmarnock Falkirk 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Aberdeen Kilmarnock 2 1 6 90’ 0 0 1 0
l
06.12.2025 Kilmarnock Rangers 0 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
03.12.2025 Heart of Midlothian Kilmarnock 1 1 6.5 90’ 0 0 1 0
d
29.11.2025 Kilmarnock Dundee United 1 1 8 90’ 0 0 1 0
d
22.11.2025 Kilmarnock Motherwell 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Celtic Kilmarnock 4 0 5.5 90’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Falkirk Kilmarnock 3 1 6.5 86’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Kilmarnock Aberdeen 0 1 7.5 90’ 0 0 1 0
l
26.10.2025 Rangers Kilmarnock 3 1 6 77’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Kilmarnock Heart of Midlothian 0 3 6 90’ 0 0 1 0
l
04.10.2025 Kilmarnock St. Mirren 2 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Dundee United Kilmarnock 0 2 8 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Kilmarnock St. Mirren 2 2 0 83’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Kilmarnock Celtic 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Motherwell Kilmarnock 2 2 6.7 90’ 0 0 1 0
d
23.08.2025 Kilmarnock Dundee 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Kilmarnock Dundee United 2 1 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hibernian Kilmarnock 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
d
02.08.2025 Kilmarnock Livingston 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.07.2025 Kilmarnock Đội bóng Ayr United 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
28.06.2025 Kilmarnock AZ Alkmaar 0 2 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Kilmarnock Heart of Midlothian 0 1 Bị treo giò
l
14.05.2025 Motherwell Kilmarnock 3 0 4.8 29’ 0 0 0 1
l
10.05.2025 Kilmarnock Dundee 3 2 8.2 90’ 1 0 0 0
w
03.05.2025 St. Johnstone Kilmarnock 0 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
26.04.2025 Kilmarnock Ross County 2 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 Celtic Kilmarnock 5 1 5.8 45’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Kilmarnock Motherwell 2 0 0 3’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close