Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Đan Mạch

Fischer Jonathan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Metz Metz
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(09.11.2001) 24 years
Chiều cao
198 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.44m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Metz Nantes 0 0 Trên ghế dự bị
d
22.03 Stade Rennais Metz 0 0 Trên ghế dự bị
d
15.03 Metz Toulouse 3 4 5 90’ 2/6 0 0
l
08.03 RC Lens Metz 3 0 6.6 90’ 4/7 0 0
l
01.03 Metz Stade Brestois 29 0 1 6 90’ 0/1 0 0
l
21.02 Paris Saint-Germain Metz 3 0 6.9 90’ 4/7 0 0
l
15.02 Metz Ônix 1 3 5.8 90’ 2/5 0 0
l
06.02 Metz Lille OSC 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
01.02 Angers SCO Metz 1 0 7.4 90’ 6/7 0 0
l
25.01 Metz Lyôn 2 5 6 90’ 5/10 0 0
l
18.01 Strasbourg Metz 2 1 7.2 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Metz Montpellier HSC 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Lorient Metz 1 1 7.1 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 ASC Biesheim Metz 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Metz Paris Saint-Germain 2 3 6.9 90’ 6/9 0 0
l
07.12.2025 Ônix Metz 3 1 6.4 90’ 4/7 0 0
l
28.11.2025 Metz Stade Rennais 0 1 6.3 90’ 1/2 0 0
l
23.11.2025 Stade Brestois 29 Metz 3 2 7.2 90’ 4/7 0 0
l
09.11.2025 Metz Nice 2 1 7.1 90’ 3/4 0 0
w
02.11.2025 Nantes Metz 0 2 7.6 90’ 4/4 0 0
w
29.10.2025 Metz RC Lens 2 0 7 90’ 2/2 0 0
w
26.10.2025 Lille OSC Metz 6 1 6.6 14’ 2/4 0 0
l
19.10.2025 Toulouse Metz 4 0 6.1 90’ 3/7 0 0
l
04.10.2025 Metz Olympique de Marseille 0 3 7 90’ 6/9 0 0
l
28.09.2025 Metz Le Havre 0 0 7.3 90’ 2/2 0 0
d
21.09.2025 AS Monaco Metz 5 2 5.6 90’ 2/7 0 0
l
14.09.2025 Metz Angers SCO 1 1 7.1 90’ 3/4 0 0
d
31.08.2025 Paris Metz 3 2 7.1 90’ 6/9 0 0
l
23.08.2025 Lyôn Metz 3 0 6.8 90’ 5/8 0 0
l
17.08.2025 Metz Strasbourg 0 1 6.5 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Metz 8 0 0 90’ 0/0 0 0
l
02.08.2025 Troyes AC Metz 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Fredrikstad Stromsgodset 3 2 6.4 90’ 2/4 0 0
l
20.07.2025 HamKam Fredrikstad 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
16.07.2025 Fredrikstad Bodo-Glimt 0 1 7 90’ 5/6 0 0
l
12.07.2025 Fredrikstad Molde 4 2 6.9 90’ 4/6 0 0
l
05.07.2025 Valerenga Fredrikstad 1 1 7.1 90’ 4/5 0 0
d
29.06.2025 Fredrikstad Tromsø 0 1 6.7 90’ 3/4 0 0
l
22.06.2025 Viking Fredrikstad 3 0 5.6 90’ 1/4 0 0
l
01.06.2025 Fredrikstad Sarpsborg 08 1 1 8 90’ 7/8 0 0
d
28.05.2025 Fredrikstad Rosenborg 0 2 6.5 90’ 4/6 0 0
l
24.05.2025 Bryne Fredrikstad 4 3 5.3 90’ 4/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Lillestrom Fredrikstad 1 1 0 120’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Fredrikstad KFUM 1 0 6.9 90’ 2/2 0 0
l
11.05.2025 Kristiansund BK Fredrikstad 0 1 6.6 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Pors Gren Fredrikstad 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Haugesund Fredrikstad 0 0 6.5 90’ 1/1 0 0
d
21.04.2025 Fredrikstad Sandefjord 3 1 6.7 90’ 2/3 0 0
l
09.04.2025 Fredrikstad Valerenga 2 0 6.6 90’ 1/1 0 0
l
05.04.2025 Rosenborg Fredrikstad 1 0 7 90’ 5/6 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close