Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Senegal

Gning Abdallah

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Banik Ostrava Banik Ostrava
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Senegal
Ngày sinh nhật:
(29.09.1998) 27 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Banik Ostrava Bohemians 1905 Praha 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
11.04 Jablonec Banik Ostrava 4 1 6.2 32’ 0 0 0 0
l
05.04 Banik Ostrava Slavia Prague 0 2 5.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Banik Ostrava Odra Opole 2 0 0 59’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Hradec Králové Banik Ostrava 1 0 6 71’ 0 0 1 0
l
08.03 Banik Ostrava Zlin 6 2 7.9 76’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Hradec Králové Banik Ostrava 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 AC Sparta Prague Banik Ostrava 5 2 6.5 64’ 0 0 0 0
l
22.02 Banik Ostrava Mlada Boleslav 0 0 7 74’ 0 0 0 0
d
15.02 Slovan Liberec Banik Ostrava 1 0 5.6 90’ 0 0 1 0
l
07.02 Banik Ostrava Sigma Olomouc 2 0 7.6 71’ 1 0 0 0
w
01.02 1. Slovacko Banik Ostrava 2 2 7.2 90’ 1 0 0 0
d
14.12.2025 Bohemians 1905 Praha Karvina 0 3 6.4 82’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Karvina Banik Ostrava 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Zlin Karvina 1 3 7.2 79’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Karvina Hradec Králové 4 3 7 85’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Slovan Liberec Karvina 6 0 6.7 46’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Karvina AC Sparta Prague 2 1 8.3 89’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Karvina 1. Slovacko 1 0 0 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Mlada Boleslav Karvina 2 4 8.2 70’ 1 1 0 0
l
18.10.2025 Karvina Sigma Olomouc 1 1 6.7 78’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Pardubice Karvina 2 1 5.9 64’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 1. Slovacko Karvina 1 2 6.5 62’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Slavia Prague Karvina 3 1 6.3 72’ 0 0 1 0
l
30.08.2025 Karvina Teplice 4 1 9.2 73’ 2 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Bospor Bohumin Karvina 1 6 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Viktoria Plzen Karvina 2 1 6.5 89’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Karvina Bohemians 1905 Praha 1 2 6.9 78’ 1 0 0 0
l
10.08.2025 Banik Ostrava Karvina 1 2 8.2 86’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Karvina Zlin 0 1 6.5 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Karvina Gornik Zabrze 0 1 0 58’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 MSK Zilina Karvina 1 3 0 46’ 0 0 0 0
l
28.06.2025 Teplice AC Sparta Prague U21 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 FK Jablonec B FK Teplice B 2 1 Không trong danh sách
l
29.05.2025 FK Teplice B Hradec Kralove II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Teplice Pardubice 3 0 7.1 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 SK Benatky nad Jizerou FK Teplice B 3 3 Không trong danh sách
d
17.05.2025 TJ Sokol Živanice FK Teplice B 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Dynamo Ceske Budejovice Teplice 0 3 7.3 90’ 0 1 0 0
l
11.05.2025 Teplice 1. Slovacko 1 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 FK Teplice B Chlumec NC 2 0 0 65’ 1 0 0 0
l
07.05.2025 FK Teplice B FK Pardubice B 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Mlada Boleslav Teplice 1 0 5.6 30’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Banik Sous FK Teplice B 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Teplice Dukla Prague 2 2 7.6 14’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 FK Teplice B Ústí nad Labem 1 3 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Sokol Zapy FK Teplice B 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Teplice Hradec Králové 1 0 0 8’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Dynamo Ceske Budejovice Teplice 1 1 6.1 19’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 FK Teplice B FK Mlada Boleslav B 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 AC Sparta Prague Teplice 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Teplice Jablonec 0 1 6 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 TJ Jiskra Usti nad Orlici FK Teplice B 2 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close