Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ma-rốc

Harit Amine

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
İstanbul BFK İstanbul BFK
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh nhật:
(18.06.1997) 28 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
67 Kilôgam
Giá trị thị trường
€8.13m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Kocaelispor İstanbul BFK 0 0 0 73’ 0 0 0 0
d
18.03 İstanbul BFK Antalyaspor 0 0 8.3 90’ 0 0 0 0
d
14.03 Galatasaray İstanbul BFK 3 0 Trên ghế dự bị
l
07.03 İstanbul BFK Goztepe 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 İstanbul BFK Trabzonspor 2 4 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 İstanbul BFK Konyaspor 1922 2 0 Chấn thương
w
21.02 Alanyaspor İstanbul BFK 1 2 7.6 31’ 0 1 0 0
w
15.02 İstanbul BFK Besiktas 2 3 6.1 74’ 0 0 0 0
l
08.02 Eyupspor İstanbul BFK 1 2 7.8 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Fatih Karagumruk SK İstanbul BFK 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 İstanbul BFK Caykur Rizespor 2 2 7.1 72’ 0 0 0 0
d
24.01 Kayserispor İstanbul BFK 0 3 7.7 88’ 0 0 0 0
w
17.01 İstanbul BFK Fatih Karagumruk SK 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 İstanbul BFK Boluspor 2 1 0 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 İstanbul BFK Gaziantep FK 5 1 7.2 71’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Galatasaray İstanbul BFK 1 0 0 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Samsunspor İstanbul BFK 0 2 7.5 77’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 İstanbul BFK Fenerbahçe 1 1 7.6 90’ 0 0 1 0
d
29.11.2025 Kasimpasa İstanbul BFK 1 3 8.1 72’ 1 0 0 0
w
24.11.2025 İstanbul BFK Trabzonspor 3 4 6.2 62’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 Genclerbirligi SK İstanbul BFK 2 1 6.7 33’ 0 0 0 0
l
31.10.2025 İstanbul BFK Kocaelispor 1 0 Không trong danh sách
w
26.10.2025 Antalyaspor İstanbul BFK 0 4 8.1 31’ 0 1 0 0
w
18.10.2025 İstanbul BFK Galatasaray 1 2 5.9 46’ 0 0 1 0
l
05.10.2025 Goztepe İstanbul BFK 1 0 7.1 75’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Konyaspor 1922 İstanbul BFK 2 1 6 77’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 İstanbul BFK Alanyaspor 1 1 7.1 29’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 Besiktas İstanbul BFK 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Lyôn Olympique de Marseille 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Caykur Rizespor İstanbul BFK 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Olympique de Marseille Paris 5 2 Chấn thương
l
15.08.2025 Stade Rennais Olympique de Marseille 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Fatih Karagumruk SK İstanbul BFK 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Olympique de Marseille Aston Villa 3 1 Trên ghế dự bị
l
02.08.2025 Olympique de Marseille Sevilla 1 1 0 14’ 0 0 0 0
d
29.07.2025 Olympique de Marseille Valencia 1 1 Trên ghế dự bị
d
26.07.2025 Girona Olympique de Marseille 0 2 Không trong danh sách
l
21.07.2025 R.O.C. de Charleroi Olympique de Marseille 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Olympique de Marseille Stade Rennais 4 2 7.3 20’ 0 1 0 0
l
10.05.2025 Le Havre Olympique de Marseille 1 3 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Lille OSC Olympique de Marseille 1 1 Trên ghế dự bị
d
27.04.2025 Olympique de Marseille Stade Brestois 29 4 1 0 8’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Olympique de Marseille Montpellier HSC 5 1 6.5 13’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 AS Monaco Olympique de Marseille 3 0 0 6’ 0 0 1 0
l
06.04.2025 Olympique de Marseille Toulouse 3 2 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close