Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Klima Jiri

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(05.01.1997) 29 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05 Banik Sous FK Mlada Boleslav B 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05 Mlada Boleslav Zlin 1 1 6.3 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.05 Sokol Zapy FK Mlada Boleslav B 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05 Banik Ostrava Mlada Boleslav 0 0 0 7’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05 FK Mlada Boleslav B Hradec Kralove II 3 0 Không trong danh sách
l
25.04 Arsenal Ceska Lipa FK Mlada Boleslav B 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04 Karvina Mlada Boleslav 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04 Jablonec Mlada Boleslav 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04 Kolin FK Mlada Boleslav B 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Slovan Liberec Mlada Boleslav 0 0 Trên ghế dự bị
d
12.04 Mlada Boleslav Dukla Prague 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.04 Sigma Olomouc Mlada Boleslav 2 4 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Slovan Liberec II FK Mlada Boleslav B 0 0 Chấn thương
28.03 FK Mlada Boleslav B Velke Hamry 3 3 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Mlada Boleslav Pardubice 2 0 Chấn thương
w
07.03 1. Slovacko Mlada Boleslav 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Neratovice-Byškovice FK Mlada Boleslav B 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Mlada Boleslav AC Sparta Prague 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 FK Mlada Boleslav B FK Pardubice B 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Mlada Boleslav Jablonec 3 0 Chấn thương
w
22.02 Banik Ostrava Mlada Boleslav 0 0 Chấn thương
d
15.02 Mlada Boleslav Teplice 0 0 Chấn thương
d
07.02 Slavia Prague Mlada Boleslav 4 0 Chấn thương
l
31.01 Mlada Boleslav Bohemians 1905 Praha 2 2 Chấn thương
d
13.12.2025 Hradec Králové Mlada Boleslav 1 1 Chấn thương
d
06.12.2025 Mlada Boleslav Zlin 3 1 6.1 16’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Viktoria Plzen Mlada Boleslav 2 1 0 3’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Mlada Boleslav AC Sparta Prague 1 2 5.8 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.11.2025 FK Mlada Boleslav B Sokol Zapy 0 0 Không trong danh sách
d
15.11.2025 FK Pardubice B FK Mlada Boleslav B 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Dukla Prague Mlada Boleslav 0 1 6.8 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 FK Mlada Boleslav B TJ Jiskra Usti nad Orlici 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Bohemians 1905 Praha Mlada Boleslav 0 0 0 37’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Mlada Boleslav Sigma Olomouc 1 4 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FK Teplice B FK Mlada Boleslav B 1 0 Không trong danh sách
l
26.10.2025 FK Mlada Boleslav B Varnsdorf 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Mlada Boleslav Karvina 2 4 7.1 33’ 1 0 0 0
l
18.10.2025 Pardubice Mlada Boleslav 2 1 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Slovan Velvary FK Mlada Boleslav B 0 3 Không trong danh sách
l
11.10.2025 FK Mlada Boleslav B Banik Sous 3 1 Không trong danh sách
l
05.10.2025 Hradec Kralove II FK Mlada Boleslav B 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Mlada Boleslav 1. Slovacko 0 0 Trên ghế dự bị
d
28.09.2025 Jablonec Mlada Boleslav 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 FK Mlada Boleslav B Arsenal Ceska Lipa 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 SK Petrin Plzen B Mlada Boleslav 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Mlada Boleslav Banik Ostrava 1 1 5.3 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 FK Mlada Boleslav B Kolin 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Teplice Mlada Boleslav 2 3 6.6 17’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 FK Jablonec B FK Mlada Boleslav B 2 1 Không trong danh sách
l
10.09.2025 Sokol Brozany FK Mlada Boleslav B 0 2 Không trong danh sách
l
04.09.2025 FK Mlada Boleslav B Slovan Liberec II 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Mlada Boleslav Slavia Prague 1 3 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Rokycany Mlada Boleslav 0 6 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Bohemians 1905 Praha Mlada Boleslav 0 0 6.9 70’ 1 0 0 0
d
16.08.2025 Mlada Boleslav Hradec Králové 3 2 6.5 19’ 0 0 0 0
w
09.08.2025 Zlin Mlada Boleslav 3 2 6.7 31’ 0 1 1 0
l
02.08.2025 Mlada Boleslav Viktoria Plzen 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Banik Ostrava Dukla Banská Bystrica 2 2 Không trong danh sách
d
05.07.2025 Lech Poznan Banik Ostrava 1 2 Không trong danh sách
l
02.07.2025 Widzew Łódź Banik Ostrava 2 0 Không trong danh sách
l
02.07.2025 Piast Gliwice Banik Ostrava 0 0 Không trong danh sách
d
28.06.2025 1. Slovacko Prostejov 1 4 Không trong danh sách
l
25.06.2025 1. Slovacko Banik Ostrava B 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Mlada Boleslav 1. Slovacko 2 2 6.5 60’ 0 0 0 0
d
17.05.2025 1. Slovacko Dukla Prague 3 2 7 45’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Teplice 1. Slovacko 1 0 6.2 31’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 1. Slovacko Dynamo Ceske Budejovice 0 0 6.4 45’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 1. Slovacko Pardubice 1 0 6.8 60’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Slavia Prague 1. Slovacko 2 0 6.2 66’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 1. Slovacko Sigma Olomouc 2 2 7.7 68’ 1 0 0 0
d
09.04.2025 1. Slovacko Hradec Králové 1 5 7.3 73’ 1 0 0 0
l
06.04.2025 Viktoria Plzen 1. Slovacko 2 0 6.5 45’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close