Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Đức

Leno Bernd

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Fulham Fulham
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(04.03.1992) 34 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam
Giá trị thị trường
€9.83m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Liverpool Fulham 2 0 6.3 90’ 3/5 0 0
l
21.03 Fulham Burnley 3 1 7.4 90’ 4/5 0 0
w
15.03 Nottingham Forest Fulham 0 0 7.6 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Fulham Southampton 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Fulham West Ham United 0 1 6.1 90’ 3/4 0 0
l
01.03 Fulham Tottenham 2 1 6.6 90’ 0/1 0 0
w
22.02 Sunderland Fulham 1 3 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Stoke City Fulham 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Manchester City Fulham 3 0 5.5 90’ 2/5 0 0
l
07.02 Fulham Everton 1 2 6.6 90’ 2/4 0 0
l
01.02 Manchester United Fulham 3 2 6.3 90’ 3/6 0 0
l
24.01 Fulham Brighton&Hove Albion 2 1 6.7 90’ 3/4 0 0
w
17.01 Leeds United Fulham 1 0 6.6 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Fulham Middlesbrough 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Fulham Chelsea 2 1 7.5 90’ 4/5 0 0
w
04.01 Fulham Liverpool 2 2 6 90’ 0/2 0 0
d
01.01 Crystal Palace Fulham 1 1 6.7 90’ 1/2 0 0
d
27.12.2025 West Ham United Fulham 0 1 7.2 90’ 2/2 0 0
w
22.12.2025 Fulham Nottingham Forest 1 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Newcastle United Fulham 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Burnley Fulham 2 3 7.6 90’ 6/8 0 0
w
07.12.2025 Fulham Crystal Palace 1 2 6.4 90’ 3/5 0 0
l
02.12.2025 Fulham Manchester City 4 5 4.8 90’ 0/5 0 0
l
29.11.2025 Tottenham Fulham 1 2 6.4 90’ 0/1 1 0
w
22.11.2025 Fulham Sunderland 1 0 6.7 90’ 2/2 1 0
w
08.11.2025 Everton Fulham 2 0 6.4 90’ 3/5 0 0
l
01.11.2025 Fulham Wolverhampton Wanderers 3 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Wycombe Wanderers Fulham 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Newcastle United Fulham 2 1 6.9 90’ 5/7 0 0
l
18.10.2025 Fulham Arsenal 0 1 7 90’ 4/5 0 0
l
03.10.2025 Bournemouth Fulham 3 1 6.2 90’ 3/6 0 0
l
28.09.2025 Aston Villa Fulham 3 1 5.7 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Fulham Cambridge United 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Fulham Leeds United 1 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
30.08.2025 Chelsea Fulham 2 0 6.8 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Fulham Bristol City 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Fulham Manchester United 1 1 6.8 90’ 2/3 0 0
d
16.08.2025 Brighton&Hove Albion Fulham 1 1 7.2 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fulham Eintracht Frankfurt 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
26.07.2025 Fulham Nottingham Forest 3 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Fulham Manchester City 0 2 6.4 90’ 3/5 0 0
l
18.05.2025 Brentford Fulham 2 3 7.2 90’ 4/6 1 0
w
10.05.2025 Fulham Everton 1 3 5.9 90’ 4/7 0 0
l
03.05.2025 Aston Villa Fulham 1 0 6.4 90’ 2/3 0 0
l
26.04.2025 Southampton Fulham 1 2 6.8 90’ 2/3 0 0
w
20.04.2025 Fulham Chelsea 1 2 7.1 90’ 6/8 0 0
l
14.04.2025 Bournemouth Fulham 1 0 6.3 90’ 2/3 0 0
l
06.04.2025 Fulham Liverpool 3 2 6.7 90’ 4/6 1 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close