Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Xứ Wales

Levitt Dylan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Leyton Orient Leyton Orient
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Xứ Wales
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(17.11.2000) 25 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam
Giá trị thị trường
€659.1k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Leyton Orient Mansfield Town 0 0 Chấn thương
d
11.04 Lincoln City Leyton Orient 2 1 Chấn thương
l
06.04 Leyton Orient Huddersfield Town 1 2 Chấn thương
l
02.04 Wigan Athletic Leyton Orient 0 0 Chấn thương
d
28.03 Exeter City Leyton Orient 0 0 Chấn thương
d
21.03 Leyton Orient Wycombe Wanderers 2 0 Chấn thương
w
17.03 Wimbledon Leyton Orient 2 4 Chấn thương
w
14.03 Leyton Orient Peterborough United 2 1 6.6 61’ 0 0 0 0
w
07.03 Bradford City Leyton Orient 2 1 6 74’ 0 0 0 0
l
28.02 Leyton Orient Barnsley 1 3 6.4 81’ 1 0 0 0
l
21.02 Northampton Town Leyton Orient 1 2 7.7 84’ 0 1 0 0
w
17.02 Leyton Orient Plymouth Argyle 1 3 6.6 68’ 0 0 0 0
l
07.02 Stockport County Leyton Orient 0 0 6.4 71’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Hibernian Rangers 0 0 Trên ghế dự bị
d
24.01 Falkirk Hibernian 4 1 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Đội bóng Dunfermline Hibernian 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Hibernian Motherwell 1 1 0 3’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Stevenage Leyton Orient 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Kilmarnock Hibernian 1 3 Trên ghế dự bị
l
30.12.2025 Hibernian Aberdeen 2 0 Trên ghế dự bị
l
27.12.2025 Hibernian Heart of Midlothian 3 2 Trên ghế dự bị
l
20.12.2025 Dundee United Hibernian 1 1 6.9 27’ 0 0 0 0
d
15.12.2025 Rangers Hibernian 1 0 Không trong danh sách
l
06.12.2025 Hibernian Falkirk 3 0 0 3’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Hibernian Celtic 1 2 Trên ghế dự bị
l
25.11.2025 Motherwell Hibernian 2 0 Chấn thương
l
22.11.2025 Hibernian Dundee 2 0 6.3 13’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 St. Mirren Hibernian 0 3 Chấn thương
l
01.11.2025 Livingston Hibernian 2 2 Chấn thương
d
29.10.2025 Hibernian Rangers 0 1 Chấn thương
l
26.10.2025 Aberdeen Hibernian 1 2 Chấn thương
l
18.10.2025 Hibernian Livingston 4 0 0 9’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Celtic Hibernian 0 0 6.6 24’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Hibernian St. Mirren 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Legia Warsaw Hibernian 3 3 6.4 91’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Falkirk Hibernian 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hibernian Legia Warsaw 1 2 6.1 53’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Livingston Hibernian 0 2 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Hibernian Partizan Belgrade 2 3 0 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hibernian Kilmarnock 2 2 6.7 82’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Partizan Belgrade Hibernian 0 2 0 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Dundee Hibernian 1 2 7 80’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Hibernian Midtjylland 1 2 6.4 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Hibernian Bolton Wanderers 0 2 0 58’ 0 0 0 0
l
15.07.2025 Bournemouth Hibernian 2 1 Trên ghế dự bị
l
09.07.2025 Hibernian Rot-Weiss Essen 3 2 0 71’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 Ajax Hibernian 6 3 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Hibernian Rangers 2 2 6.7 12’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 St. Mirren Hibernian 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Celtic Hibernian 3 1 6.4 80’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Hibernian Dundee United 3 1 6.7 90’ 0 0 1 0
l
26.04.2025 Aberdeen Hibernian 1 0 7 70’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Hibernian Dundee 4 0 6.6 74’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Rangers Hibernian 0 2 7.6 85’ 1 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close