Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Muldoon Jack

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(19.05.1989) 37 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
69 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Newport County Đội bóng Harrogate 2 1 Không trong danh sách
l
06.04 Đội bóng Harrogate Bristol Rovers 2 3 Không trong danh sách
l
03.04 Grimsby Town Đội bóng Harrogate 1 3 Không trong danh sách
w
28.03 Đội bóng Harrogate Câu lạc bộ Notts County 0 2 5.8 71’ 0 0 0 0
l
21.03 Oldham Athletic Đội bóng Harrogate 1 0 6.4 64’ 0 0 0 0
l
17.03 Tranmere Rovers Đội bóng Harrogate 0 3 6 80’ 0 0 0 0
w
14.03 Đội bóng Harrogate Thành phố Salford 0 1 0 8’ 0 0 0 0
l
07.03 Milton Keynes Dons Đội bóng Harrogate 4 1 Không trong danh sách
l
27.02 Đội bóng Harrogate Cheltenham Town 1 1 Không trong danh sách
d
21.02 Đội bóng Harrogate Bromley 0 0 Không trong danh sách
d
17.02 Barrow Đội bóng Harrogate 0 1 6.6 28’ 0 0 0 0
w
14.02 Chesterfield Đội bóng Harrogate 1 1 7.3 17’ 0 1 1 0
d
07.02 Đội bóng Harrogate Cambridge United 2 1 0 7’ 0 0 0 0
w
31.01 Crawley Town Đội bóng Harrogate 2 0 5.9 16’ 0 0 0 0
l
27.01 Đội bóng Harrogate Đội bóng Fleetwood Town 1 2 Trên ghế dự bị
l
24.01 Đội bóng Harrogate Gillingham 0 3 6.2 66’ 0 0 0 0
l
17.01 Shrewsbury Town Đội bóng Harrogate 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Stockport County Đội bóng Harrogate 2 1 6.5 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Crewe Alexandra Đội bóng Harrogate 1 1 6.3 26’ 0 0 0 0
d
04.01 Đội bóng Harrogate Swindon Town 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
01.01 Đội bóng Harrogate Tranmere Rovers 0 2 6.1 87’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Accrington Stanley Đội bóng Harrogate 1 0 Không trong danh sách
l
26.12.2025 Thành phố Salford Đội bóng Harrogate 1 0 Không trong danh sách
l
20.12.2025 Đội bóng Harrogate Milton Keynes Dons 0 4 Không trong danh sách
l
13.12.2025 Cheltenham Town Đội bóng Harrogate 1 1 6.3 90’ 0 0 1 0
d
09.12.2025 Đội bóng Harrogate Accrington Stanley 0 2 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Đội bóng Harrogate Bắc Biển 4 2 7.9 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Barnet Đội bóng Harrogate 1 1 7 90’ 1 0 0 0
d
22.11.2025 Đội bóng Harrogate Walsall 0 2 6 90’ 0 0 0 0
l
15.11.2025 Câu lạc bộ Notts County Đội bóng Harrogate 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Đội bóng Harrogate Newcastle United U21 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Đội bóng Harrogate Oldham Athletic 0 1 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Mansfield Town Đội bóng Harrogate 3 2 0 73’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Đội bóng Harrogate Newport County 0 3 5.6 90’ 0 0 1 0
l
18.10.2025 Colchester United Đội bóng Harrogate 3 1 5.7 90’ 0 0 1 0
l
11.10.2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Harrogate 3 2 6.1 90’ 1 0 0 0
l
06.10.2025 Đội bóng Harrogate Crewe Alexandra 1 2 6.5 70’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Đội bóng Harrogate Huddersfield Town 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Gillingham Đội bóng Harrogate 0 1 6.2 64’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Swindon Town Đội bóng Harrogate 3 1 6.4 70’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Mansfield Town Đội bóng Harrogate 0 1 6.8 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Đội bóng Harrogate Crawley Town 0 1 6.3 13’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Bromley Đội bóng Harrogate 2 0 0 6’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Đội bóng Harrogate Chesterfield 1 2 Trên ghế dự bị
l
19.08.2025 Đội bóng Harrogate Barrow 1 0 6 19’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Cambridge United Đội bóng Harrogate 1 1 6.2 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Đội bóng Harrogate Lincoln City 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Đội bóng Harrogate Grimsby Town 3 3 Không trong danh sách
d
02.08.2025 Bristol Rovers Đội bóng Harrogate 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Đội bóng Harrogate Carlisle United 0 2 Không trong danh sách
l
19.07.2025 Đội bóng Harrogate Barnsley 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Morecambe Đội bóng Harrogate 1 2 Không trong danh sách
w
26.04.2025 Đội bóng Harrogate Câu lạc bộ Notts County 1 3 7.3 90’ 1 0 0 0
l
21.04.2025 Đội bóng Harrogate Đội bóng Fleetwood Town 3 1 7 90’ 0 0 0 0
w
18.04.2025 Walsall Đội bóng Harrogate 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Đội bóng Harrogate Grimsby Town 2 2 6.3 90’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 Wimbledon Đội bóng Harrogate 1 0 5.8 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close