Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

1

Nhật Bản

Osako Keisuke

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh nhật:
(28.07.1999) 26 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Sanfrecce Hiroshima Shimizu S-Pulse 1 1 6.8 90’ 1/2 0 0
d
05.04 Sanfrecce Hiroshima Avispa Fukuoka 0 1 6 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Nước Anh Nhật Bản 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Vissel Kobe Sanfrecce Hiroshima 2 1 Không trong danh sách
l
22.03 Shimizu S-Pulse Sanfrecce Hiroshima 3 1 4.9 90’ 3/6 0 0
l
18.03 Nagoya Grampus Sanfrecce Hiroshima 2 1 7.1 90’ 5/7 0 0
l
14.03 Sanfrecce Hiroshima Gamba Osaka 2 0 7.5 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Sanfrecce Hiroshima Darul Takzim 1 0 7.9 90’ 4/4 0 0
w
04.03 Darul Takzim Sanfrecce Hiroshima 3 1 7.4 90’ 9/12 0 0
l
17.02 Seoul Sanfrecce Hiroshima 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
10.02 Sanfrecce Hiroshima Darul Takzim 2 1 6.4 90’ 0/1 0 0
w
10.12.2025 Sanfrecce Hiroshima Shanghai Shenhua 1 0 7.1 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Sanfrecce Hiroshima Shonan Bellmare 2 1 7.6 90’ 6/7 0 0
w
30.11.2025 Kawasaki Frontale Sanfrecce Hiroshima 1 2 6.9 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Chengdu Qianbao Sanfrecce Hiroshima 1 1 7.1 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Vissel Kobe Sanfrecce Hiroshima 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Sanfrecce Hiroshima Urawa Red Diamonds 3 0 6.6 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Sanfrecce Hiroshima Gangwon 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Kashiwa Reysol Sanfrecce Hiroshima 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Yokohama F. Marinos Sanfrecce Hiroshima 3 0 4.7 90’ 0/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Ulsan Hyundai Sanfrecce Hiroshima 1 0 5.8 90’ 0/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Sanfrecce Hiroshima Tokyo 0 0 6.6 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Nhật Bản Brasil 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Sanfrecce Hiroshima Yokohama 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Nhật Bản Paraguay 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.10.2025 Yokohama Sanfrecce Hiroshima 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Sanfrecce Hiroshima Machida Zelvia 2 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Sanfrecce Hiroshima Shanghai Port 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Avispa Fukuoka Sanfrecce Hiroshima 1 2 7.5 90’ 6/7 0 0
w
23.09.2025 Kashiwa Reysol Sanfrecce Hiroshima 0 0 7.6 90’ 5/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Melbourne City Sanfrecce Hiroshima 0 2 6.7 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Sanfrecce Hiroshima Kyoto Sanga 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Hoa Kỳ Nhật Bản 2 0 7.8 90’ 9/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Sanfrecce Hiroshima Shonan Bellmare 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Mê-xi-cô Nhật Bản 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.09.2025 Shonan Bellmare Sanfrecce Hiroshima 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Cerezo Osaka Sanfrecce Hiroshima 1 1 7.3 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Nagoya Grampus Sanfrecce Hiroshima 2 4 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Tokyo Verdy Sanfrecce Hiroshima 0 3 8.1 90’ 6/6 0 0
w
20.08.2025 Sanfrecce Hiroshima Vissel Kobe 0 1 7 90’ 4/5 0 0
l
16.08.2025 Sanfrecce Hiroshima Gamba Osaka 1 0 6.7 90’ 0/0 0 0
w
10.08.2025 Sanfrecce Hiroshima Shimizu S-Pulse 0 0 6.7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Sanfrecce Hiroshima Shimizu S-Pulse 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 Albirex Niigata Sanfrecce Hiroshima 0 2 6.8 90’ 1/1 0 0
w
05.07.2025 Fagiano Okayama Sanfrecce Hiroshima 0 1 7 90’ 3/3 0 0
w
02.07.2025 Vissel Kobe Sanfrecce Hiroshima 1 0 6.9 90’ 5/6 0 0
l
28.06.2025 Sanfrecce Hiroshima Nagoya Grampus 1 2 5.2 90’ 1/3 0 0
l
22.06.2025 Yokohama Sanfrecce Hiroshima 0 4 7 90’ 1/1 0 0
w
14.06.2025 Kashima Antlers Sanfrecce Hiroshima 1 1 7.1 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Nhật Bản Indonesia 6 0 6.5 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Sanfrecce Hiroshima Avispa Fukuoka 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.06.2025 Úc Nhật Bản 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.06.2025 Avispa Fukuoka Sanfrecce Hiroshima 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Sanfrecce Hiroshima Kawasaki Frontale 1 2 6.7 90’ 5/7 0 0
l
25.05.2025 Tokyo Sanfrecce Hiroshima 0 3 6.5 90’ 1/1 0 0
w
17.05.2025 Sanfrecce Hiroshima Tokyo Verdy 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
11.05.2025 Gamba Osaka Sanfrecce Hiroshima 0 1 7.6 90’ 5/5 0 0
w
07.05.2025 Shonan Bellmare Sanfrecce Hiroshima 0 1 7 90’ 3/3 0 0
w
03.05.2025 Sanfrecce Hiroshima Avispa Fukuoka 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
29.04.2025 Sanfrecce Hiroshima Albirex Niigata 0 1 5.9 90’ 1/2 0 0
l
25.04.2025 Urawa Red Diamonds Sanfrecce Hiroshima 1 0 6.7 90’ 4/5 0 0
l
20.04.2025 Nagoya Grampus Sanfrecce Hiroshima 2 1 5.4 90’ 0/2 0 0
l
12.04.2025 Sanfrecce Hiroshima Fagiano Okayama 0 1 6.2 90’ 2/3 0 0
l
06.04.2025 Sanfrecce Hiroshima Cerezo Osaka 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close