Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Latvia

Regza Marko

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hradec Králové Hradec Králové
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Latvia
Ngày sinh nhật:
(20.01.1999) 27 years
Chiều cao
195 Sm
Cân nặng
89 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Hradec Králové Bohemians 1905 Praha 2 0 6.4 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Latvia Gibraltar 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Chrudim Hradec Králové 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Gibraltar Latvia 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Hradec Králové Banik Ostrava 1 0 6.4 13’ 0 0 0 0
w
08.03 Hradec Králové Viktoria Plzen 0 3 6.4 37’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Hradec Králové Banik Ostrava 0 0 0 38’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Slovan Liberec Hradec Králové 0 1 6.7 17’ 0 0 0 0
w
21.02 Hradec Králové Zlin 0 0 5.9 64’ 0 0 0 0
d
15.02 AC Sparta Prague Hradec Králové 2 0 5.9 72’ 0 0 0 0
l
08.02 Hradec Králové Dukla Prague 3 0 5.8 83’ 0 0 0 0
w
31.01 Sigma Olomouc Hradec Králové 1 0 7 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Serbia Latvia 2 1 6.1 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Bắc Macedonia Latvia 0 0 0 35’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Riga FC II ILUKSTES NSS 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Riga FC Rigas Futbola skola 3 4 5.9 68’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Grobina Riga FC 1 1 7.2 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FK Tukums 2000 Riga FC II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Riga FC Auda 1 2 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Riga FC II Ogre United 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Riga FC Tukums 200 0 0 5.9 23’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Jfk Ventspils Riga FC II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 METTA Đại học Latvia Riga FC 0 1 6.2 29’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Latvia Nước Anh 0 5 5.9 18’ 0 0 1 0
l
11.10.2025 Latvia Andorra 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Riga FC Liepaja 3 0 7.1 19’ 1 0 0 0
l
29.09.2025 BFC Daugavpils Riga FC 0 1 6.5 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Leevon Ppk Riga FC II 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Rigas Futbola skola Riga FC 0 0 0 7’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Jelgava Riga FC 2 3 7.6 21’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Liepaja Riga FC 0 4 0 64’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Riga FC Auda 6 0 7.3 22’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Skanstes SK Riga FC II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Albania Latvia 1 0 0 5’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Latvia Serbia 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Rezekne Riga FC II 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Siêu Nova Riga FC 2 6 8.9 62’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Riga FC AC Sparta Prague 1 0 0 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.08.2025 Riga FC II JDFS Alberts 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 AC Sparta Prague Riga FC 2 0 0 2’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Riga FC FK Beitar 10 0 0 58’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Beitar Jerusalem Riga FC 3 1 0 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.08.2025 FK Rfs II Riga FC II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Riga FC Grobina 2 0 6.2 77’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Riga FC Beitar Jerusalem 3 0 0 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Tukums 200 Riga FC 0 1 7.7 81’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Riga FC II Smiltene 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Dila Gori Riga FC 3 3 0 3’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.07.2025 Riga FC METTA Đại học Latvia 3 2 8.9 78’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 FK Beitar Riga FC II 0 0 Không trong danh sách
d
20.07.2025 ILUKSTES NSS Riga FC II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Liepaja Riga FC 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.07.2025 Riga FC II FK Tukums 2000 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Riga FC BFC Daugavpils 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
01.07.2025 Riga FC Jelgava 3 0 6.9 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Ogre United Riga FC II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.06.2025 Auda Riga FC 1 3 7.3 90’ 1 0 1 0
l
22.06.2025 Riga FC Siêu Nova 2 0 8.1 90’ 1 0 0 0
l
18.06.2025 Riga FC Rigas Futbola skola 3 1 7.7 27’ 1 1 1 0
l
14.06.2025 Grobina Riga FC 0 2 6 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.06.2025 Riga FC II Jfk Ventspils 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Latvia Albania 1 1 6 16’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Porto Riga FC 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.06.2025 Latvia Azerbaijan 0 0 0 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Riga FC Tukums 200 3 0 6.9 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 AFA Olaine Riga FC II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 METTA Đại học Latvia Riga FC 0 3 6.8 60’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 Riga FC Liepaja 2 0 7.7 76’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Riga FC II Leevon Ppk 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 BFC Daugavpils Riga FC 0 1 6.5 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Marupes SC Riga FC II 2 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Riga FC Jelgava 2 0 Trên ghế dự bị
l
05.05.2025 Auda Riga FC 1 3 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Riga FC II Skanstes SK 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Siêu Nova Riga FC 1 5 6.1 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Riga FC II Rezekne 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Rigas Futbola skola Riga FC 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Riga FC Grobina 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 JDFS Alberts Riga FC II 4 0 Không trong danh sách
l
14.04.2025 Riga FC II FK Rfs II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Tukums 200 Riga FC 0 3 Trên ghế dự bị
l
08.04.2025 Riga FC METTA Đại học Latvia 1 1 7.2 69’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Smiltene Riga FC II 5 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 Liepaja Riga FC 2 5 7.6 83’ 1 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close