Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

22

Hà Lan

Roefs Robin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sunderland Sunderland
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(17.01.2003) 23 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam
Giá trị thị trường
€12.30m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Newcastle United Sunderland 1 2 Chấn thương
w
14.03 Sunderland Brighton&Hove Albion 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Port Vale Sunderland 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Leeds United Sunderland 0 1 Chấn thương
w
28.02 Bournemouth Sunderland 1 1 6.5 90’ 4/5 1 0
d
22.02 Sunderland Fulham 1 3 5.6 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Oxford United Sunderland 0 1 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Sunderland Liverpool 0 1 7.2 90’ 2/3 0 0
l
07.02 Arsenal Sunderland 3 0 6.1 90’ 2/5 0 0
l
02.02 Sunderland Burnley 3 0 6.4 90’ 0/0 0 0
w
24.01 West Ham United Sunderland 3 1 6 90’ 2/5 0 0
l
17.01 Sunderland Crystal Palace 2 1 6.8 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Everton Sunderland 1 1 6.7 120’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Brentford Sunderland 3 0 6.4 90’ 3/6 0 0
l
04.01 Tottenham Sunderland 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
01.01 Sunderland Manchester City 0 0 7.3 90’ 4/4 0 0
d
28.12.2025 Sunderland Leeds United 1 1 7.1 90’ 4/5 0 0
d
20.12.2025 Brighton&Hove Albion Sunderland 0 0 7.3 90’ 4/4 0 0
d
14.12.2025 Sunderland Newcastle United 1 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
06.12.2025 Manchester City Sunderland 3 0 5.9 90’ 2/5 0 0
l
03.12.2025 Liverpool Sunderland 1 1 7.6 90’ 4/5 0 0
d
29.11.2025 Sunderland Bournemouth 3 2 6.9 90’ 4/6 1 0
w
22.11.2025 Fulham Sunderland 1 0 7.3 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Hà Lan Litva 4 0 Trên ghế dự bị
w
14.11.2025 Ba Lan Hà Lan 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Sunderland Arsenal 2 2 7.3 90’ 5/7 0 0
d
03.11.2025 Sunderland Everton 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
25.10.2025 Chelsea Sunderland 1 2 7.8 90’ 6/7 0 0
w
18.10.2025 Sunderland Wolverhampton Wanderers 2 0 7.2 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Hà Lan Phần Lan 4 0 Trên ghế dự bị
w
09.10.2025 Malta Hà Lan 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Manchester United Sunderland 2 0 6.5 90’ 4/6 0 0
l
27.09.2025 Nottingham Forest Sunderland 0 1 8.4 90’ 6/6 0 0
w
21.09.2025 Sunderland Aston Villa 1 1 5.9 90’ 1/2 0 0
d
13.09.2025 Crystal Palace Sunderland 0 0 8 90’ 6/6 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Litva Hà Lan 2 3 Trên ghế dự bị
w
04.09.2025 Hà Lan Ba Lan 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Sunderland Brentford 2 1 7.5 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Sunderland Huddersfield Town 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Burnley Sunderland 2 0 5.5 90’ 0/2 0 0
l
16.08.2025 Sunderland West Ham United 3 0 7.8 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Sunderland Rayo Vallecano 0 3 Không trong danh sách
l
09.08.2025 Augsburg Sunderland 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
02.08.2025 Sunderland Real Betis 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
26.07.2025 N.E.C. P.A.O.K. 2 3 0 90’ 0/0 0 0
l
23.07.2025 De Treffers N.E.C. 0 3 0 46’ 0/0 0 0
l
19.07.2025 Groningen N.E.C. 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Anh U21 Đội U21 Hà Lan 2 1 5.7 90’ 2/4 0 0
l
21.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Đội U21 Hà Lan 0 1 6.9 90’ 3/3 1 0
l
18.06.2025 Đội U21 Hà Lan Ukraine U21 2 0 8 90’ 5/5 0 0
l
15.06.2025 Đội U21 Hà Lan Đan Mạch U21 1 2 6 90’ 1/3 0 0
l
12.06.2025 Finland U21 Đội U21 Hà Lan 2 2 6.6 90’ 3/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.05.2025 Twente N.E.C. 3 2 6.3 120’ 4/7 0 0
l
18.05.2025 Heracles Almelo N.E.C. 1 2 7.7 90’ 6/7 0 0
l
14.05.2025 N.E.C. NAC Breda 3 0 6.4 90’ 0/0 0 0
l
11.05.2025 Ajax N.E.C. 0 3 7.3 90’ 4/4 0 0
l
03.05.2025 N.E.C. Willem II 1 1 6.5 90’ 2/3 0 0
d
27.04.2025 Heerenveen N.E.C. 1 0 6.8 90’ 4/5 0 0
l
11.04.2025 N.E.C. Waalwijk 2 1 7.1 90’ 3/4 0 0
l
06.04.2025 Sparta Rotterdam N.E.C. 2 0 5.8 90’ 2/4 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close