Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Chile

Sagal Angelo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AEL 1964 AEL 1964
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Chile
Ngày sinh nhật:
(18.04.1993) 33 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Asteras Tripolis AEL 1964 3 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
22.03 Olympiacos Piraeus AEL 1964 0 0 Trên ghế dự bị
d
14.03 AEL 1964 Asteras Tripolis 1 1 7.6 90’ 1 0 0 0
d
07.03 AEK Athens AEL 1964 1 0 6.3 34’ 0 0 0 0
l
28.02 OFI Crete AEL 1964 3 0 5.9 73’ 0 0 0 0
l
22.02 AEL 1964 P.A.O.K. 1 1 7 82’ 1 0 1 0
d
15.02 Panathinaikos AEL 1964 1 1 6.5 68’ 0 0 0 0
d
07.02 AEL 1964 Panetolikos 1 4 5.7 90’ 0 0 1 0
l
31.01 Volos NFC AEL 1964 0 2 6.3 84’ 0 0 0 0
w
24.01 AEL 1964 Panserraikos 1 0 7.9 87’ 1 0 0 0
w
18.01 AEL 1964 Aris 1 0 7.9 75’ 1 0 0 0
w
10.01 Kifisias AEL 1964 1 1 8.3 67’ 1 0 0 0
d
21.12.2025 AEL 1964 Atromitos 0 0 7 74’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Levadiakos AEL 1964 3 0 5.7 31’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 AEL 1964 Panathinaikos 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 AEL 1964 Atromitos 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Aris AEL 1964 2 1 Chấn thương
l
24.11.2025 AEL 1964 OFI Crete 1 2 Chấn thương
l
08.11.2025 Panetolikos AEL 1964 3 0 Chấn thương
l
02.11.2025 AEL 1964 Levadiakos 0 2 6.4 38’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 P.A.O.K. AEL 1964 4 1 0 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Panserraikos AEL 1964 0 2 6.6 28’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 AEL 1964 Olympiacos Piraeus 0 2 Bị treo giò
l
04.10.2025 AEL 1964 Volos NFC 2 5 5.9 63’ 0 0 0 0
l
29.09.2025 Atromitos AEL 1964 1 1 6.6 77’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 AEL 1964 Levadiakos 1 2 0 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AEL 1964 AEK Athens 1 1 6.3 81’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Marko AEL 1964 2 2 0 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Asteras Tripolis AEL 1964 2 2 6.4 80’ 0 0 1 0
d
30.08.2025 AEL 1964 Kifisias 1 1 6 24’ 0 0 1 0
d
24.08.2025 P.A.O.K. AEL 1964 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Apollon Limassol Aris Limassol 2 3 Trên ghế dự bị
l
12.05.2025 AEK Larnaca Apollon Limassol 3 0 0 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Apollon Limassol Pafos 0 2 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 AC Omonia Apollon Limassol 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Pafos Apollon Limassol 4 2 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Apollon Limassol APOEL 0 0 0 50’ 0 0 1 0
d
22.04.2025 Pafos Apollon Limassol 2 0 0 45’ 0 0 1 0
l
13.04.2025 Aris Limassol Apollon Limassol 2 1 Chấn thương
l
06.04.2025 Apollon Limassol AEK Larnaca 1 1 Chấn thương
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close