Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Trott Nathan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Cardiff City Cardiff City
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(21.11.1998) 27 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Cardiff City Bolton Wanderers 2 0 7.1 90’ 1/1 0 0
w
06.04 Peterborough United Cardiff City 1 1 6.9 90’ 2/3 0 0
d
28.03 Huddersfield Town Cardiff City 0 0 8 90’ 6/7 0 0
d
21.03 Cardiff City Bắc Biển 0 0 7.3 90’ 1/1 0 0
d
17.03 Cardiff City Wycombe Wanderers 0 2 6.5 90’ 3/5 0 0
l
14.03 Exeter City Cardiff City 0 4 7.4 90’ 1/1 0 0
w
10.03 Barnsley Cardiff City 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
07.03 Cardiff City Lincoln City 0 2 6 90’ 2/4 0 0
l
28.02 Doncaster Rovers Cardiff City 0 4 7.4 90’ 1/1 0 0
w
21.02 Plymouth Argyle Cardiff City 5 2 4.8 90’ 3/8 0 0
l
17.02 Cardiff City Wimbledon 4 1 7.5 90’ 5/6 0 0
w
14.02 Cardiff City Luton Town 3 1 6.7 90’ 0/1 1 0
w
07.02 Rotherham United Cardiff City 0 3 7.7 90’ 1/1 0 0
w
31.01 Burton Albion Cardiff City 2 2 5.7 90’ 0/2 0 0
d
27.01 Cardiff City Barnsley 4 0 7.4 90’ 4/4 0 0
w
24.01 Cardiff City Stockport County 1 1 6.2 90’ 1/2 0 0
d
17.01 Bradford City Cardiff City 1 2 6 90’ 0/1 0 0
w
10.01 Leyton Orient Cardiff City 1 1 6.6 90’ 4/5 0 0
d
04.01 Cardiff City Wigan Athletic 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
01.01 Wycombe Wanderers Cardiff City 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
d
29.12.2025 Cardiff City Stevenage 2 1 6.3 90’ 0/1 0 0
w
26.12.2025 Cardiff City Exeter City 1 0 Không trong danh sách
w
20.12.2025 Lincoln City Cardiff City 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.12.2025 Cardiff City Chelsea 1 3 6.4 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Cardiff City Doncaster Rovers 4 3 6.5 90’ 3/6 0 0
w
09.12.2025 Stevenage Cardiff City 0 1 6.6 90’ 1/1 0 0
w
06.12.2025 Cardiff City Huddersfield Town 3 2 6.4 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Cardiff City Wimbledon 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Cardiff City Mansfield Town 3 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
22.11.2025 Northampton Town Cardiff City 1 3 6.9 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Cardiff City Arsenal U21 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Bắc Biển Cardiff City 3 1 6.8 90’ 5/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Peterborough United Cardiff City 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Wrexham Cardiff City 1 2 6.9 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Bolton Wanderers Cardiff City 1 0 6 90’ 0/1 0 0
l
18.10.2025 Cardiff City Reading 2 1 8.2 90’ 8/9 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Cardiff City Newport County 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Cardiff City Leyton Orient 4 3 7.7 90’ 8/11 0 0
w
27.09.2025 Wigan Athletic Cardiff City 0 2 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Burnley Cardiff City 1 2 7.5 90’ 7/8 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Exeter City Cardiff City 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Stockport County Cardiff City 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
06.09.2025 Cardiff City Burton Albion 0 0 5.9 90’ 0/1 0 0
d
30.08.2025 Cardiff City Plymouth Argyle 4 0 7.1 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Cardiff City Cheltenham Town 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Luton Town Cardiff City 0 1 8 90’ 6/6 0 0
w
19.08.2025 Wimbledon Cardiff City 0 1 6.9 90’ 2/2 0 0
w
16.08.2025 Cardiff City Rotherham United 3 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Cardiff City Swindon Town 2 1 6.2 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Port Vale Cardiff City 0 0 6.7 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Malmo Copenhagen 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Fredericia Copenhagen 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 KF Drita Copenhagen 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Copenhagen Hamburger SV 1 0 Không trong danh sách
l
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
30.06.2025 Ludogorets 1945 Copenhagen 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Copenhagen Silkeborg 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Copenhagen Nordsjaell 3 0 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Randers Copenhagen 0 4 Trên ghế dự bị
l
11.05.2025 Copenhagen Midtjylland 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Copenhagen Viborg 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Brondby Copenhagen 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Viborg Copenhagen 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 AGF Aarhus Copenhagen 1 3 7.4 90’ 5/6 0 0
l
21.04.2025 Copenhagen AGF Aarhus 3 1 6.6 90’ 2/3 0 0
l
17.04.2025 Midtjylland Copenhagen 4 2 5.5 90’ 2/6 0 0
l
13.04.2025 Copenhagen Brondby 1 2 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Nordsjaell Copenhagen 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close