Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

24

Ba Lan

Ziolkowski Jan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Roma Roma
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2028
Ngày sinh nhật:
(05.06.2005) 20 years
Chiều cao
194 Sm
Giá trị thị trường
€5.86m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Roma Pisa 1909 3 0 Trên ghế dự bị
w
05.04 Inter Roma 5 2 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thụy Điển Ba Lan 3 2 Trên ghế dự bị
l
26.03 Ba Lan Albania 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Roma Lecce 1 0 Trên ghế dự bị
w
15.03 Como 1907 Roma 2 1 6.6 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Bologna 1909 Roma 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Genoa Roma 2 1 0 7’ 0 0 0 0
l
01.03 Roma Juventus 3 3 Trên ghế dự bị
d
22.02 Roma Cremonese 3 0 0 6’ 0 0 0 0
w
15.02 Napoli Roma 2 2 Trên ghế dự bị
d
09.02 Roma Cagliari Calcio 2 0 Trên ghế dự bị
w
02.02 Udinese Calcio Roma 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Panathinaikos Roma 1 1 7.3 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Roma Milan 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Roma VfB Stuttgart 2 0 7.6 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Torino Roma 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Roma Torino 2 3 7.1 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Roma Sassuolo Calcio 2 0 0 4’ 0 0 0 0
w
06.01 Lecce Roma 0 2 7.7 90’ 0 0 0 0
w
03.01 Atalanta Roma 1 0 7.5 46’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Roma Genoa 3 1 8.2 90’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Juventus Roma 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
15.12.2025 Roma Como 1907 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Celtic Roma 0 3 6 11’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Cagliari Calcio Roma 1 0 Trên ghế dự bị
l
30.11.2025 Roma Napoli 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Roma Midtjylland 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Cremonese Roma 1 3 6.3 46’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Malta Ba Lan 2 3 Trên ghế dự bị
l
14.11.2025 Ba Lan Hà Lan 1 1 6.4 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Roma Udinese Calcio 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Rangers Roma 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Milan Roma 1 0 Trên ghế dự bị
l
29.10.2025 Roma Parma 2 1 Trên ghế dự bị
w
26.10.2025 Sassuolo Calcio Roma 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Roma Viktoria Plzen 1 2 6.5 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Roma Inter 0 1 6.7 35’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Litva Ba Lan 0 2 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 Ba Lan New Zealand 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Fiorentina Roma 1 2 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Roma Lille OSC 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Roma Hellas Verona 2 0 6.4 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Nice Roma 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Lazio Roma 0 1 Trên ghế dự bị
w
14.09.2025 Roma Torino 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Ba Lan Phần Lan 3 1 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Hà Lan Ba Lan 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Pisa 1909 Roma 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Legia Warsaw Hibernian 3 3 6.5 115’ 0 1 2 1
d
21.08.2025 Hibernian Legia Warsaw 1 2 6.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Wisła Płock Legia Warsaw 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Legia Warsaw AEK Larnaca 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Legia Warsaw Katowice 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AEK Larnaca Legia Warsaw 4 1 6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Legia Warsaw Arka Gdynia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Legia Warsaw Banik Ostrava 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.06.2025 Legia Warsaw Jablonec 1 0 0 63’ 0 0 0 0
l
25.06.2025 Ludogorets 1945 Legia Warsaw 2 2 Trên ghế dự bị
d
21.06.2025 Legia Warsaw Wisła Płock 2 3 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.06.2025 NKP Podhale Legia Warsaw II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Legia Warsaw Stal Mielec 2 2 Bị treo giò
d
18.05.2025 KS Cracovia Legia Warsaw 3 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
15.05.2025 Widzew Łódź Legia Warsaw 0 2 7.2 90’ 0 0 1 0
l
11.05.2025 Legia Warsaw Lech Poznan 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Pogoń Szczecin Legia Warsaw 3 4 0 36’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Katowice Legia Warsaw 1 3 6.5 71’ 0 0 1 0
l
21.04.2025 Legia Warsaw Lechia Gdansk 2 1 8.6 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Chelsea Legia Warsaw 1 2 6.2 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Legia Warsaw Chelsea 0 3 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Gornik Zabrze Legia Warsaw 1 2 7.2 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close