Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Archer Ethon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Port Vale Port Vale
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(28.08.2002) 23 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Port Vale Rotherham United 1 0 6.6 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Chelsea Port Vale 7 0 6.3 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Wycombe Wanderers Port Vale 4 0 5.9 70’ 0 0 0 0
l
24.03 Doncaster Rovers Port Vale 1 0 6.6 37’ 0 0 0 0
l
21.03 Port Vale Bolton Wanderers 1 0 0 7’ 0 0 0 0
w
17.03 Bắc Biển Port Vale 3 2 Trên ghế dự bị
l
14.03 Port Vale Huddersfield Town 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Port Vale Sunderland 1 0 6.9 57’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Peterborough United Port Vale 0 0 8.7 90’ 2 0 0 0
d
28.02 Port Vale Luton Town 1 1 Không trong danh sách
d
24.02 Northampton Town Port Vale 0 1 6.7 60’ 0 0 0 0
w
21.02 Port Vale Reading 1 1 7.7 90’ 0 1 0 0
d
17.02 Stevenage Port Vale 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Port Vale Bristol City 0 0 6.6 80’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Port Vale Stockport County 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Port Vale Burton Albion 2 2 7.3 83’ 1 0 0 0
d
31.01 Leyton Orient Port Vale 0 1 6.9 63’ 0 0 0 0
w
27.01 Port Vale Wimbledon 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
24.01 Port Vale Exeter City 1 3 6.8 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Luton Town Lincoln City 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Luton Town Swindon Town 3 0 6.3 20’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Luton Town Stevenage 2 1 Không trong danh sách
l
04.01 Port Vale Barnsley 0 0 0 4’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.01 Crewe Alexandra Cheltenham Town 4 1 6.6 88’ 0 1 0 0
l
29.12.2025 Cheltenham Town Swindon Town 0 2 6.7 88’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Cheltenham Town Shrewsbury Town 3 1 6.7 16’ 0 0 0 0
l
19.12.2025 Barrow Cheltenham Town 1 2 7.6 16’ 1 0 0 0
l
13.12.2025 Cheltenham Town Đội bóng Harrogate 1 1 7.1 69’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Port Vale Bradford City 0 0 6.5 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Swindon Town Cheltenham Town 0 1 7.6 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Cheltenham Town Buxton 6 2 0 15’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Colchester United Cheltenham Town 2 0 6.3 67’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Cheltenham Town Bristol Rovers 1 0 6.3 63’ 0 0 0 0
l
15.11.2025 Tranmere Rovers Cheltenham Town 3 2 5.8 88’ 0 0 0 0
l
10.11.2025 Cheltenham Town Câu lạc bộ Notts County 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Cheltenham Town Bradford City 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Cheltenham Town Tottenham Hotspur U21 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Cheltenham Town Walsall 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Newport County Cheltenham Town 0 2 7.4 82’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Gillingham Cheltenham Town 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Cheltenham Town Bristol Rovers 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Cheltenham Town Đội bóng Fleetwood Town 2 0 7.5 90’ 0 1 0 0
l
27.09.2025 Grimsby Town Cheltenham Town 7 1 6.4 90’ 0 1 0 0
l
13.09.2025 Crawley Town Cheltenham Town 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Cheltenham Town Accrington Stanley 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Plymouth Argyle Cheltenham Town 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Thành phố Salford Cheltenham Town 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Cardiff City Cheltenham Town 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Cheltenham Town Barnet 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
19.08.2025 Cheltenham Town Bromley 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Milton Keynes Dons Cheltenham Town 5 0 5.6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Cheltenham Town Exeter City 2 0 8 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Cheltenham Town Chesterfield 0 2 6.6 90’ 0 0 1 0
l
02.08.2025 Cambridge United Cheltenham Town 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Cheltenham Town Bristol City 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
23.07.2025 Cheltenham Town Swansea City 2 1 0 28’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Cheltenham Town Wycombe Wanderers 0 3 0 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Bromley Cheltenham Town 3 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
26.04.2025 Cheltenham Town Carlisle United 3 2 8 90’ 0 1 0 0
l
21.04.2025 Câu lạc bộ Notts County Cheltenham Town 1 2 7.8 90’ 1 0 0 0
l
18.04.2025 Cheltenham Town Gillingham 1 1 6.7 61’ 0 0 0 0
d
10.04.2025 Crewe Alexandra Cheltenham Town 2 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Cheltenham Town Doncaster Rovers 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close