Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Collins Bradley

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Burton Albion Burton Albion
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(18.02.1997) 29 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
69 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Burton Albion Wimbledon 1 0 6.9 90’ 1/1 0 0
w
06.04 Mansfield Town Burton Albion 0 0 7 90’ 4/4 0 0
d
03.04 Burton Albion Barnsley 1 1 6.9 90’ 2/3 0 0
d
28.03 Bắc Biển Burton Albion 1 0 6.5 90’ 3/4 0 0
l
21.03 Burton Albion Bradford City 2 1 7 90’ 3/4 1 0
w
17.03 Burton Albion Reading 1 2 5.6 90’ 1/3 0 0
l
14.03 Northampton Town Burton Albion 0 2 8.9 90’ 3/3 1 0
w
07.03 Burton Albion Stevenage 0 1 7.3 90’ 5/6 0 0
l
28.02 Wycombe Wanderers Burton Albion 3 0 4.5 90’ 1/4 0 0
l
24.02 Burton Albion Stockport County 3 0 8.1 90’ 3/3 0 0
w
21.02 Luton Town Burton Albion 1 1 7 90’ 1/2 0 0
d
17.02 Burton Albion Rotherham United 1 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Burton Albion West Ham United 0 1 6.4 120’ 4/5 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Port Vale Burton Albion 2 2 6.6 90’ 2/4 0 0
d
03.02 Burton Albion Doncaster Rovers 1 2 6.5 90’ 4/6 0 0
l
31.01 Burton Albion Cardiff City 2 2 6 90’ 1/3 0 0
d
27.01 Bolton Wanderers Burton Albion 2 1 6 90’ 3/5 0 0
l
22.01 Lincoln City Burton Albion 2 1 5.8 90’ 2/4 0 0
l
17.01 Burton Albion Huddersfield Town 3 1 7.6 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Boreham Wood Burton Albion 0 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Plymouth Argyle Burton Albion 3 0 6 90’ 3/6 0 0
l
01.01 Reading Burton Albion 2 0 6.3 90’ 2/4 0 0
l
29.12.2025 Burton Albion Wigan Athletic 0 2 6.5 90’ 4/6 0 0
l
26.12.2025 Burton Albion Northampton Town 5 1 6.3 90’ 1/2 0 0
w
20.12.2025 Stevenage Burton Albion 2 2 6.5 90’ 3/5 0 0
d
13.12.2025 Burton Albion Wycombe Wanderers 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.12.2025 Brackley Town Burton Albion 1 3 6.6 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Wigan Athletic Burton Albion 1 0 6.4 90’ 2/3 0 0
l
29.11.2025 Burton Albion Leyton Orient 0 4 5.3 90’ 2/6 0 0
l
22.11.2025 Exeter City Burton Albion 0 0 7 90’ 3/4 0 0
d
15.11.2025 Burton Albion Bắc Biển 1 0 7.1 90’ 3/3 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Burton Albion Crewe Alexandra 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Bradford City Burton Albion 1 2 6.6 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Burton Albion St Albans City 6 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Wimbledon Burton Albion 0 1 7.6 90’ 3/3 1 0
w
18.10.2025 Burton Albion Peterborough United 0 1 6.7 90’ 3/4 0 0
l
11.10.2025 Burton Albion Bolton Wanderers 3 0 8 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Chesterfield Burton Albion 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Doncaster Rovers Burton Albion 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
d
27.09.2025 Burton Albion Plymouth Argyle 0 4 6.3 90’ 5/9 0 0
l
13.09.2025 Burton Albion Lincoln City 0 1 Không trong danh sách
l
06.09.2025 Cardiff City Burton Albion 0 0 8.4 90’ 8/8 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Burton Albion Liverpool U21 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Burton Albion Luton Town 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Millwall Coventry City 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Coventry City Queens Park Rangers 7 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Rotherham United Burton Albion 0 0 6.6 90’ 2/4 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Đội bóng Derby County Coventry City 3 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Coventry City Luton Town 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Coventry City Hull City 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Coventry City St. Pauli 2 2 Trên ghế dự bị
d
30.07.2025 Coventry City Real Betis 1 1 Trên ghế dự bị
d
23.07.2025 Bristol Rovers Coventry City 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.05.2025 Sunderland Coventry City 1 1 Trên ghế dự bị
d
09.05.2025 Coventry City Sunderland 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 Coventry City Middlesbrough 2 0 Trên ghế dự bị
l
26.04.2025 Luton Town Coventry City 1 0 6.7 90’ 7/8 1 0
l
21.04.2025 Plymouth Argyle Coventry City 3 1 5.8 90’ 2/5 0 0
l
18.04.2025 Coventry City West Bromwich Albion 2 0 6.3 90’ 0/0 0 0
l
14.04.2025 Hull City Coventry City 1 1 6.3 90’ 2/3 1 0
d
09.04.2025 Coventry City Portsmouth 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
l
05.04.2025 Coventry City Burnley 1 2 6 90’ 4/6 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close