Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

22

Bờ Biển Ngà

Doue Guela

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Strasbourg Strasbourg
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(17.10.2002) 23 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam
Giá trị thị trường
€18.20m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 FSV Mainz 05 Strasbourg 2 0 6.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Strasbourg Nice 3 1 8.3 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Scotland Ivory Coast 0 1 6.3 29’ 0 0 0 0
w
28.03 Hàn Quốc Ivory Coast 0 4 6.6 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Nantes Strasbourg 2 3 7.5 90’ 0 0 0 0
w
15.03 Strasbourg Paris 0 0 8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Rijeka Strasbourg 1 2 6.6 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Ônix Strasbourg 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Strasbourg Stade de Reims 2 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Strasbourg RC Lens 1 1 6.1 90’ 0 0 0 0
d
22.02 Strasbourg Lyôn 3 1 7 90’ 0 0 0 0
w
14.02 Olympique de Marseille Strasbourg 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
d
08.02 Le Havre Strasbourg 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Strasbourg AS Monaco 3 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Strasbourg Paris Saint-Germain 1 2 7.9 90’ 1 0 0 0
l
25.01 Lille OSC Strasbourg 1 4 7.7 76’ 0 1 1 0
w
18.01 Strasbourg Metz 2 1 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Ai Cập Ivory Coast 3 2 7.6 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Avranches Strasbourg 0 6 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.01 Ivory Coast Burkina Faso 3 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Nice Strasbourg 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.12.2025 Gabon Ivory Coast 2 3 6.3 15’ 0 0 0 0
w
28.12.2025 Ivory Coast Cameroon 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
24.12.2025 Ivory Coast Mozambique 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Strasbourg USL Dunkerque 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Strasbourg Breidablik UBK 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Strasbourg Lorient 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Aberdeen Strasbourg 0 1 7.6 59’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Toulouse Strasbourg 1 0 6.9 75’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Strasbourg Stade Brestois 29 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Strasbourg Crystal Palace 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 RC Lens Strasbourg 1 0 6.2 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Oman Club Ivory Coast 0 2 0 8’ 0 0 0 0
w
14.11.2025 Ả Rập Xê-út Ivory Coast 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Strasbourg Lille OSC 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Hacken Strasbourg 1 2 6.8 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Stade Rennais Strasbourg 4 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Strasbourg Ônix 3 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Lyôn Strasbourg 2 1 6.2 90’ 0 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Strasbourg Jagiellonia Bialystok 1 1 7.6 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Paris Saint-Germain Strasbourg 3 3 7.1 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Ivory Coast Kenya 3 0 0 87’ 0 0 0 0
w
10.10.2025 Seychelles Ivory Coast 0 7 0 45’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Strasbourg Angers SCO 5 0 8.5 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Slovan Bratislava Strasbourg 1 2 6 23’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Strasbourg Olympique de Marseille 1 2 6.3 85’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Paris Strasbourg 2 3 7.8 30’ 1 0 0 0
w
14.09.2025 Strasbourg Le Havre 1 0 Chấn thương
w
31.08.2025 AS Monaco Strasbourg 3 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Brondby Strasbourg 2 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Strasbourg Nantes 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Strasbourg Brondby 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Metz Strasbourg 0 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 FSV Mainz 05 Strasbourg 0 0 Chấn thương
d
06.08.2025 Sturm Graz Strasbourg 2 3 Chấn thương
w
30.07.2025 Strasbourg Udinese Calcio 1 2 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Galatasaray Strasbourg 3 1 Không trong danh sách
l
22.07.2025 Nancy Strasbourg 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Strasbourg Le Havre 2 3 7.1 90’ 0 1 0 0
l
10.05.2025 Angers SCO Strasbourg 2 1 7 65’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Strasbourg Paris Saint-Germain 2 1 6.2 90’ 0 0 1 0
w
26.04.2025 Strasbourg AS Saint-Etienne 3 1 6.5 27’ 0 0 0 0
w
19.04.2025 AS Monaco Strasbourg 0 0 7.3 90’ 0 0 1 0
d
12.04.2025 Strasbourg Nice 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Stade de Reims Strasbourg 0 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close