Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Dulca Marco

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(11.05.1999) 27 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Unirea Slobozia Petrolul Ploiești 1 2 7.5 83’ 0 0 1 0
w
06.04 Petrolul Ploiești Csikszereda Miercurea Ciuc 2 0 7.5 69’ 1 0 0 0
w
21.03 CS Metaloglobus Bucuresti Petrolul Ploiești 1 0 7 90’ 0 0 1 0
l
15.03 Farul Constanta Petrolul Ploiești 2 0 7.1 90’ 0 0 1 0
l
07.03 Botosani Petrolul Ploiești 0 1 7.5 80’ 0 1 0 0
w
01.03 Petrolul Ploiești Csikszereda Miercurea Ciuc 1 1 6.4 68’ 0 0 0 0
d
21.02 CFR Cluj Petrolul Ploiești 2 1 5.9 80’ 0 0 0 0
l
13.02 Petrolul Ploiești Arges Pitesti 2 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Cluj Sanatatya Petrolul Ploiești 1 3 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 RAPID BUCURESTI Petrolul Ploiești 1 1 4.6 29’ 0 0 2 1
d
03.02 Petrolul Ploiești Unirea Slobozia 1 0 7.5 76’ 0 0 0 0
w
30.01 Đội bóng Dinamo București Petrolul Ploiești 1 1 6.7 46’ 0 0 0 0
d
25.01 Petrolul Ploiești Farul Constanta 0 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
19.01 Petrolul Ploiești U Craiova 1948 0 4 6.5 90’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Hermannstadt Petrolul Ploiești 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
14.12.2025 Petrolul Ploiești Universitatea Cluj 0 1 6.6 70’ 0 0 0 0
l
08.12.2025 UTA Arad Petrolul Ploiești 1 0 7 84’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Petrolul Ploiești U Craiova 1948 0 4 0 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Petrolul Ploiești CS Metaloglobus Bucuresti 4 1 8.2 24’ 1 0 0 0
w
22.11.2025 FCSB Petrolul Ploiești 1 1 6.7 45’ 0 1 0 0
d
08.11.2025 Petrolul Ploiești Otelul Galati 0 0 Không trong danh sách
d
03.11.2025 Petrolul Ploiești Botosani 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 UTA Arad Petrolul Ploiești 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Petrolul Ploiești 1 1 0 1’ 0 0 1 0
d
20.10.2025 Petrolul Ploiești CFR Cluj 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Celje Mura 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Lugano Celje 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Olimpija Ljubljana Celje 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AEK Larnaca Celje 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Celje Domzale 1 1 Không trong danh sách
d
18.05.2025 NK Nafta Lendava Celje 1 6 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Koper Celje 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Celje Koper 2 3 0 24’ 0 0 0 0
l
07.05.2025 Maribor Celje 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.05.2025 ND Primorje Celje 0 5 0 90’ 0 0 1 0
l
30.04.2025 Koper Celje 1 1 Trên ghế dự bị
d
27.04.2025 Celje Olimpija Ljubljana 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 Celje Olimpija Ljubljana 2 1 0 2’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 NK Radomlje Celje 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Fiorentina Celje 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Celje Mura 2 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Celje Fiorentina 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 NK Bravo Celje 1 2 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close