Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Hitz Marwin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Basel Basel
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(18.09.1987) 38 years
Chiều cao
194 Sm
Cân nặng
91 Kilôgam
Giá trị thị trường
€98.6k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Basel Young Boys 3 3 5.6 90’ 1/4 0 0
d
22.03 Winterthur Basel 0 2 9.5 90’ 6/6 0 0
w
15.03 Basel Servette 3 1 6.9 90’ 3/4 0 0
w
08.03 St. Gallen Basel 3 0 7.1 90’ 6/9 0 0
l
05.03 Basel Grasshopper Club Zurich 1 0 8.4 90’ 5/5 0 0
w
01.03 Lausanne-Sport Basel 1 2 6.4 90’ 1/2 0 0
w
22.02 Luzern Basel 4 2 Không trong danh sách
l
15.02 Basel Lugano 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
12.02 Sion Basel 2 0 7.1 90’ 6/8 0 0
l
08.02 Basel Zurich 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 St. Gallen Basel 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Basel Thun 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Basel Viktoria Plzen 0 1 6.7 46’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Zurich Basel 3 4 7.5 90’ 8/11 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 RB Salzburg Basel 3 1 6.8 90’ 5/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Basel Sion 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
20.12.2025 Basel Servette 1 1 6.8 90’ 4/5 0 0
d
17.12.2025 Luzern Basel 1 2 6.8 90’ 2/3 0 0
w
14.12.2025 Basel Lausanne-Sport 0 0 7.4 90’ 4/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Basel Aston Villa 1 2 6.3 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Winterthur Basel 1 2 7.9 90’ 7/8 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 FC Grand-Saconnex Basel 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Basel St. Gallen 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Genk Basel 2 1 6.9 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Grasshopper Club Zurich Basel 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
d
09.11.2025 Basel Lugano 0 1 6.5 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Basel FCSB 3 1 8 90’ 6/7 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Young Boys Basel 0 0 7.4 90’ 4/4 0 0
d
29.10.2025 Basel Zurich 2 0 7.8 90’ 5/5 0 0
w
26.10.2025 Lausanne-Sport Basel 5 1 6.1 90’ 6/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lyôn Basel 2 0 6.1 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Basel Winterthur 3 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
05.10.2025 Servette Basel 0 3 8.1 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Basel VfB Stuttgart 2 0 8.9 90’ 7/7 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Basel Luzern 1 2 5.6 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Freiburg Basel 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Etoile Basel 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Thun Basel 1 3 7.4 90’ 4/5 0 0
w
30.08.2025 Sion Basel 0 1 7.7 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Copenhagen Basel 2 0 7 90’ 5/7 0 0
l
20.08.2025 Basel Copenhagen 1 1 6.4 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Lugano Basel 3 1 6.3 90’ 4/7 0 0
l
06.08.2025 Basel Young Boys 4 1 7.1 90’ 3/4 0 0
w
02.08.2025 Basel Grasshopper Club Zurich 2 1 6.2 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Basel Villarreal 3 3 0 90’ 0/0 0 0
d
16.07.2025 Basel Wil 1900 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
05.07.2025 Rheindorf Altach Basel 1 1 0 46’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Biel-Bienne Basel 1 4 7.8 90’ 5/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Basel Luzern 4 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
18.05.2025 Young Boys Basel 6 2 5.1 90’ 3/9 1 0
l
14.05.2025 Lausanne-Sport Basel 2 3 Không trong danh sách
w
10.05.2025 Lugano Basel 2 5 7.1 90’ 5/7 0 0
w
04.05.2025 Basel Servette 5 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Basel Lausanne-Sport 3 2 6.8 120’ 3/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Basel Yverdon Sport 5 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
12.04.2025 Zurich Basel 0 4 7.8 90’ 5/5 0 0
w
06.04.2025 Basel Lugano 2 0 8 90’ 6/6 0 0
w
03.04.2025 Basel Grasshopper Club Zurich 2 1 6.2 90’ 0/1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close