Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bồ Đào Nha

Lelo Leonardo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Braga Braga
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(30.03.2000) 26 years
Chiều cao
175 Sm
Giá trị thị trường
€3.94m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 Real Betis Braga 2 4 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Braga Arouca 1 0 6.4 63’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Braga Real Betis 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Moreirense Braga 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.03 Braga Porto 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Braga Ferencvárosi 4 0 Trên ghế dự bị
w
12.03 Ferencvárosi Braga 2 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Braga Sporting Clube de Portugal 2 2 Trên ghế dự bị
d
28.02 Nacional da Madeira Braga 1 2 Trên ghế dự bị
w
21.02 Braga Vitoria Guimaraes 3 2 0 1’ 0 0 0 0
w
14.02 Gil Vicente Braga 2 1 6.5 11’ 0 0 0 0
l
08.02 Braga Rio Ave 3 0 0 9’ 0 0 1 0
w
02.02 Avs Futebol Sad Braga 0 4 6.5 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Go Ahead Eagles Braga 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Braga Alverca 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Braga Nottingham Forest 1 0 0 6’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Tondela Braga 0 1 7.2 73’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Vitoria Guimaraes Braga 2 1 Trên ghế dự bị
l
07.01 SL Benfica Braga 1 3 6.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Estrela da Amadora Braga 3 3 6.5 90’ 0 0 0 0
d
28.12.2025 Braga SL Benfica 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Caldas da Rainha Braga 0 3 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Estoril Braga 1 0 0 8’ 0 0 0 0
l
15.12.2025 Braga Santa Clara 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Nice Braga 0 1 7.8 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Famalicao Braga 1 2 6 16’ 0 0 0 0
w
01.12.2025 Arouca Braga 0 4 7.2 31’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Rangers Braga 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Braga Nacional da Madeira 4 2 0 15’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Braga Moreirense 2 1 6.8 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Braga Genk 3 4 6.2 56’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Porto Braga 2 1 6.8 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Braga Santa Clara 5 0 7.5 76’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Braga Casa Pia 4 0 7.3 70’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Braga Đội bóng Đỏ Zvezda 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 GD Braganca Braga 0 1 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Sporting Clube de Portugal Braga 1 1 6.6 83’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Celtic Braga 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Braga Nacional da Madeira 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Braga Feyenoord 1 0 8 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Braga Gil Vicente 0 1 8 90’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Rio Ave Braga 2 2 7.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Braga Lincoln Red Imps 5 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Braga Avs Futebol Sad 2 2 8.4 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Lincoln Red Imps Braga 0 4 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Alverca Braga 0 3 7.8 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Braga CFR Cluj 2 0 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Braga Tondela 3 0 8 90’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 CFR Cluj Braga 1 2 Trên ghế dự bị
w
31.07.2025 Braga Levski Sofia 1 0 0 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Braga Celta 3 1 0 45’ 0 0 0 0
w
12.07.2025 Braga Panathinaikos 2 1 0 46’ 0 0 0 0
w
09.07.2025 Wolfsberger AC Braga 0 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Famalicao Casa Pia 2 1 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Casa Pia Braga 2 1 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Arouca Casa Pia 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
29.04.2025 Casa Pia Estoril 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Avs Futebol Sad Casa Pia 1 1 6.9 73’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Casa Pia Porto 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
07.04.2025 Farense Casa Pia 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close